Phong độ Gualaceo SC gần đây, KQ Gualaceo SC mới nhất
Phong độ Gualaceo SC gần đây
-
11/09/2026Cumbaya FCGualaceo SC0 - 0W
-
05/09/202622 de JulioGualaceo SC0 - 0D
-
30/08/2026Gualaceo SCCD El Nacional1 - 0W
-
21/08/2026Cuenca JuniorsGualaceo SC0 - 1W
-
16/08/20261 Gualaceo SCAtletico Futbol Club0 - 0D
-
07/08/2026San Antonio(ECU)Gualaceo SC1 - 0L
-
02/08/2026Gualaceo SCCD Independiente Juniors1 - 1L
-
25/07/2026CD El NacionalGualaceo SC0 - 0D
-
19/07/2026Gualaceo SC22 de Julio0 - 0L
-
30/07/20261 Gualaceo SCMacara 10 - 0D
-
Pen [4-3]
Thống kê phong độ Gualaceo SC gần đây, KQ Gualaceo SC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Gualaceo SC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Ecuador | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Ecuador | 9 | 3 | 3 | 3 |
Phong độ Gualaceo SC gần đây: theo giải đấu
-
30/07/20261 Gualaceo SCMacara 10 - 0D
-
Pen [4-3]
-
11/09/2026Cumbaya FCGualaceo SC0 - 0W
-
05/09/202622 de JulioGualaceo SC0 - 0D
-
30/08/2026Gualaceo SCCD El Nacional1 - 0W
-
21/08/2026Cuenca JuniorsGualaceo SC0 - 1W
-
16/08/20261 Gualaceo SCAtletico Futbol Club0 - 0D
-
07/08/2026San Antonio(ECU)Gualaceo SC1 - 0L
-
02/08/2026Gualaceo SCCD Independiente Juniors1 - 1L
-
25/07/2026CD El NacionalGualaceo SC0 - 0D
-
19/07/2026Gualaceo SC22 de Julio0 - 0L
- Kết quả Gualaceo SC mới nhất ở giải Cúp Ecuador
- Kết quả Gualaceo SC mới nhất ở giải Hạng 2 Ecuador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gualaceo SC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gualaceo SC (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Gualaceo SC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 30 | 24 | 2 | 4 | 73 | 33 | 40 | 74 | T T H B T T |
| 2 | Macara | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 8 | 51 | H B T T B T |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 14 | 8 | 8 | 33 | 28 | 5 | 50 | B T T H H H |
| 4 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 30 | 13 | 7 | 10 | 31 | 24 | 7 | 46 | T T B H T H |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 25 | 7 | 44 | H T B T H H |
| 7 | Libertad FC | 30 | 11 | 8 | 11 | 33 | 34 | -1 | 41 | H T B H T B |
| 8 | Club Leones del Norte | 30 | 10 | 9 | 11 | 31 | 32 | -1 | 39 | T B B T H B |
| 9 | Guayaquil City | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 36 | -3 | 39 | H T T B B T |
| 10 | Club Sport Emelec | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 34 | -9 | 39 | T B T H T B |
| 11 | Mushuc Runa | 30 | 9 | 11 | 10 | 35 | 38 | -3 | 38 | H H T H H B |
| 12 | Deportivo Cuenca | 30 | 10 | 6 | 14 | 25 | 37 | -12 | 36 | B H B T B H |
| 13 | Orense SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 35 | 45 | -10 | 33 | H T B B B T |
| 14 | Tecnico Universitario | 30 | 10 | 2 | 18 | 28 | 42 | -14 | 32 | B B T B B T |
| 15 | Delfin SC | 30 | 7 | 7 | 16 | 19 | 31 | -12 | 28 | B B B T B H |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 17 | 42 | -25 | 21 | B B T B B H |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ecuador