Phong độ Hallescher FC gần đây, KQ Hallescher FC mới nhất
Phong độ Hallescher FC gần đây
-
12/09/2026SV Babelsberg 03Hallescher FC0 - 0D
-
03/09/2026Hallescher FCSV Tasmania Berlin1 - 0W
-
29/08/20261 Hertha BSC Berlin YouthHallescher FC 10 - 1W
-
16/08/2026VSG AltglienickeHallescher FC1 - 0L
-
09/08/2026Hallescher FCChemnitzer0 - 0D
-
06/08/2026BSG Chemie LeipzigHallescher FC0 - 0W
-
02/08/2026Hallescher FCRot-Weiss Erfurt 10 - 0D
-
26/07/2026Greifswalder FCHallescher FC2 - 1D
-
25/08/2026Hallescher FCSchalke 041 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-5]
-
17/07/2026FC Lokomotive LeipzigHallescher FC0 - 0L
Thống kê phong độ Hallescher FC gần đây, KQ Hallescher FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Hallescher FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Đức | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 8 | 3 | 4 | 1 |
Phong độ Hallescher FC gần đây: theo giải đấu
-
25/08/2026Hallescher FCSchalke 041 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-5]
-
17/07/2026FC Lokomotive LeipzigHallescher FC0 - 0L
-
12/09/2026SV Babelsberg 03Hallescher FC0 - 0D
-
03/09/2026Hallescher FCSV Tasmania Berlin1 - 0W
-
29/08/20261 Hertha BSC Berlin YouthHallescher FC 10 - 1W
-
16/08/2026VSG AltglienickeHallescher FC1 - 0L
-
09/08/2026Hallescher FCChemnitzer0 - 0D
-
06/08/2026BSG Chemie LeipzigHallescher FC0 - 0W
-
02/08/2026Hallescher FCRot-Weiss Erfurt 10 - 0D
-
26/07/2026Greifswalder FCHallescher FC2 - 1D
- Kết quả Hallescher FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đức
- Kết quả Hallescher FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Hallescher FC mới nhất ở giải VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hallescher FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hallescher FC (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| Hallescher FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 3 Đức mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 | T T T T B |
| 2 | Rot-Weiss Essen | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T H T T |
| 3 | Preuben Munster | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 10 | T H B T T |
| 4 | Saarbrucken | 5 | 3 | 0 | 2 | 14 | 8 | 6 | 9 | T T B T B |
| 5 | Viktoria koln | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 9 | B T T B T |
| 6 | Alemannia Aachen | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | T H B T H |
| 7 | Ingolstadt | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | H H T B T |
| 8 | Hansa Rostock | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 12 | -1 | 8 | T H T H B |
| 9 | TSG Hoffenheim (Youth) | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 7 | B T T B H |
| 10 | SV Waldhof Mannheim | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | T H B B T |
| 11 | Fortuna Dusseldorf | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | B B T H T |
| 12 | SG Sonnenhof Grossaspach | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B T H |
| 13 | Fortuna Koln | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H T H H |
| 14 | VfB Stuttgart II | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | T B B T B |
| 15 | SV Meppen | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T T B B |
| 16 | SC Verl | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B B T T |
| 17 | Havelse | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B T B H |
| 18 | Jahn Regensburg | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 4 | T B B B H |
| 19 | Wurzburger Kickers | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H T B B B |
| 20 | SV Wehen Wiesbaden | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 9 | -7 | 2 | B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: