Phong độ Ethnikos Achnas FC gần đây, KQ Ethnikos Achnas FC mới nhất
Phong độ Ethnikos Achnas FC gần đây
-
12/09/2026PAEEKEthnikos Achnas FC1 - 1W
-
05/08/2026Ermis AradippouEthnikos Achnas FC0 - 0W
-
15/05/2026Ethnikos Achnas FCOmonia Aradippou0 - 0L
-
09/05/2026E.N.ParalimniouEthnikos Achnas FC0 - 1W
-
01/05/2026Akritas ChlorakaEthnikos Achnas FC 11 - 0L
-
26/04/2026Ethnikos Achnas FCOlympiakos Nicosia FC2 - 1W
-
19/04/2026Krasava ENY Ypsonas FCEthnikos Achnas FC1 - 0L
-
05/04/2026Ethnikos Achnas FCAnorthosis Famagusta FC0 - 0W
-
22/03/2026AEL LimassolEthnikos Achnas FC0 - 1D
-
17/03/20261 Ethnikos Achnas FCAEK Larnaca0 - 0L
Thống kê phong độ Ethnikos Achnas FC gần đây, KQ Ethnikos Achnas FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Ethnikos Achnas FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đảo Síp | 8 | 3 | 1 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Đảo Síp | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Ethnikos Achnas FC gần đây: theo giải đấu
-
15/05/2026Ethnikos Achnas FCOmonia Aradippou0 - 0L
-
09/05/2026E.N.ParalimniouEthnikos Achnas FC0 - 1W
-
01/05/2026Akritas ChlorakaEthnikos Achnas FC 11 - 0L
-
26/04/2026Ethnikos Achnas FCOlympiakos Nicosia FC2 - 1W
-
19/04/2026Krasava ENY Ypsonas FCEthnikos Achnas FC1 - 0L
-
05/04/2026Ethnikos Achnas FCAnorthosis Famagusta FC0 - 0W
-
22/03/2026AEL LimassolEthnikos Achnas FC0 - 1D
-
17/03/20261 Ethnikos Achnas FCAEK Larnaca0 - 0L
-
05/08/2026Ermis AradippouEthnikos Achnas FC0 - 0W
-
12/09/2026PAEEKEthnikos Achnas FC1 - 1W
- Kết quả Ethnikos Achnas FC mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
- Kết quả Ethnikos Achnas FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Ethnikos Achnas FC mới nhất ở giải Hạng 2 Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ethnikos Achnas FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ethnikos Achnas FC (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Ethnikos Achnas FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEP Paphos | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | T H T |
| 2 | AEK Larnaca | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | T T B |
| 3 | AEL Limassol | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 | T B T |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | H T H |
| 5 | Apollon Limassol FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | H T H |
| 6 | Omonia Aradippou | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T H |
| 7 | Omonia 29is Maiou | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 5 | T H H |
| 8 | Aris Limassol | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B T |
| 9 | Anorthosis Famagusta FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T |
| 10 | APOEL Nicosia | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 3 | B T B |
| 11 | Olympiakos Nicosia FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 0 | 3 | H H H |
| 12 | Karmiotissa Polemidion | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | B H H |
| 13 | Nea Salamis | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 1 | H B B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp