Phong độ APOEL Nicosia gần đây, KQ APOEL Nicosia mới nhất
Phong độ APOEL Nicosia gần đây
-
12/09/2026Anorthosis Famagusta FCAPOEL Nicosia1 - 0L
-
06/09/2026APOEL NicosiaAEL Limassol 12 - 0W
-
29/08/2026AEK LarnacaAPOEL Nicosia 12 - 0L
-
22/05/2026AEP PaphosAPOEL Nicosia2 - 0L
-
16/05/2026APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC0 - 2L
-
10/05/2026Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia 11 - 0L
-
22/08/2026Olympiakos Nicosia FCAPOEL Nicosia1 - 2D
-
17/08/2026Anorthosis Famagusta FCAPOEL Nicosia0 - 1W
-
09/08/2026APOEL NicosiaAE Kifisias2 - 0D
-
01/08/2026Fortuna SittardAPOEL Nicosia2 - 0L
Thống kê phong độ APOEL Nicosia gần đây, KQ APOEL Nicosia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ APOEL Nicosia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đảo Síp | 6 | 1 | 0 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 2 | 1 |
Phong độ APOEL Nicosia gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Anorthosis Famagusta FCAPOEL Nicosia1 - 0L
-
06/09/2026APOEL NicosiaAEL Limassol 12 - 0W
-
29/08/2026AEK LarnacaAPOEL Nicosia 12 - 0L
-
22/05/2026AEP PaphosAPOEL Nicosia2 - 0L
-
16/05/2026APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC0 - 2L
-
10/05/2026Apollon Limassol FCAPOEL Nicosia 11 - 0L
-
22/08/2026Olympiakos Nicosia FCAPOEL Nicosia1 - 2D
-
17/08/2026Anorthosis Famagusta FCAPOEL Nicosia0 - 1W
-
09/08/2026APOEL NicosiaAE Kifisias2 - 0D
-
01/08/2026Fortuna SittardAPOEL Nicosia2 - 0L
- Kết quả APOEL Nicosia mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
- Kết quả APOEL Nicosia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập APOEL Nicosia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| APOEL Nicosia (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| APOEL Nicosia (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEP Paphos | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | T H T |
| 2 | AEK Larnaca | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | T T B |
| 3 | AEL Limassol | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 | T B T |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | H T H |
| 5 | Apollon Limassol FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | H T H |
| 6 | Omonia Aradippou | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T H |
| 7 | Omonia 29is Maiou | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 5 | T H H |
| 8 | Anorthosis Famagusta FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T |
| 9 | APOEL Nicosia | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 3 | B T B |
| 10 | Olympiakos Nicosia FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 0 | 3 | H H H |
| 11 | Karmiotissa Polemidion | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | B H H |
| 12 | Aris Limassol | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | H B |
| 13 | Nea Salamis | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 1 | H B B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp