Phong độ Agia Napa gần đây, KQ Agia Napa mới nhất
Phong độ Agia Napa gần đây
-
12/09/2026Agia NapaAsil Lysi0 - 0L
-
25/04/2026Doxa KatokopiasAgia Napa0 - 0W
-
19/04/2026Agia NapaPAEEK3 - 3W
-
04/04/2026Nea SalamisAgia Napa2 - 0L
-
21/03/2026Agia NapaAsil Lysi2 - 3D
-
18/03/2026Karmiotissa PolemidionAgia Napa2 - 0L
-
14/03/2026Agia NapaMEAP Nisou0 - 2L
-
07/03/2026Agia NapaOmonia 29is Maiou0 - 2L
-
28/02/2026Agia NapaDoxa Katokopias0 - 0L
-
21/02/2026PAEEKAgia Napa0 - 0D
Thống kê phong độ Agia Napa gần đây, KQ Agia Napa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Agia Napa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Đảo Síp | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Agia Napa gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Agia NapaAsil Lysi0 - 0L
-
25/04/2026Doxa KatokopiasAgia Napa0 - 0W
-
19/04/2026Agia NapaPAEEK3 - 3W
-
04/04/2026Nea SalamisAgia Napa2 - 0L
-
21/03/2026Agia NapaAsil Lysi2 - 3D
-
18/03/2026Karmiotissa PolemidionAgia Napa2 - 0L
-
14/03/2026Agia NapaMEAP Nisou0 - 2L
-
07/03/2026Agia NapaOmonia 29is Maiou0 - 2L
-
28/02/2026Agia NapaDoxa Katokopias0 - 0L
-
21/02/2026PAEEKAgia Napa0 - 0D
- Kết quả Agia Napa mới nhất ở giải Hạng 2 Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Agia Napa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Agia Napa (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Agia Napa (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | E.N.Paralimniou | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | Ethnikos Achnas FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 3 | Asil Lysi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Ermis Aradippou | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Iraklis Yerolakkou | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | AEP Polemidion | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Doxa Katokopias | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | APEA Akrotiriou | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 9 | Digenis Morphou | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | MEAP Nisou | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Spartakos Kitiou | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | PAEEK | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 13 | Agia Napa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | Halkanoras Idaliou | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Akritas Chloraka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Anagennisi FC Deryneia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp