Phong độ Vendsyssel gần đây, KQ Vendsyssel mới nhất
Phong độ Vendsyssel gần đây
-
12/09/2026VendsysselAarhus Fremad0 - 0D
-
04/09/2026VejleVendsyssel4 - 0L
-
30/08/2026EsbjergVendsyssel0 - 1W
-
21/08/2026VendsysselHillerod Fodbold 11 - 0W
-
16/08/2026VendsysselAB Copenhagen0 - 3L
-
09/08/2026FredericiaVendsyssel 10 - 1D
-
02/08/2026VendsysselHobro1 - 2L
-
25/07/2026Hvidovre IFVendsyssel2 - 0D
-
25/08/2026FuglebakkenVendsyssel0 - 2W
-
05/08/2026HobroVendsyssel0 - 3W
Thống kê phong độ Vendsyssel gần đây, KQ Vendsyssel mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Vendsyssel gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Hạng Nhất Đan Mạch | 8 | 2 | 3 | 3 |
Phong độ Vendsyssel gần đây: theo giải đấu
-
25/08/2026FuglebakkenVendsyssel0 - 2W
-
05/08/2026HobroVendsyssel0 - 3W
-
12/09/2026VendsysselAarhus Fremad0 - 0D
-
04/09/2026VejleVendsyssel4 - 0L
-
30/08/2026EsbjergVendsyssel0 - 1W
-
21/08/2026VendsysselHillerod Fodbold 11 - 0W
-
16/08/2026VendsysselAB Copenhagen0 - 3L
-
09/08/2026FredericiaVendsyssel 10 - 1D
-
02/08/2026VendsysselHobro1 - 2L
-
25/07/2026Hvidovre IFVendsyssel2 - 0D
- Kết quả Vendsyssel mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch
- Kết quả Vendsyssel mới nhất ở giải Hạng Nhất Đan Mạch
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vendsyssel gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vendsyssel (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Vendsyssel (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch