Phong độ Roskilde gần đây, KQ Roskilde mới nhất

Phong độ Roskilde gần đây

  • 13/09/2026
    Brabrand
    Roskilde
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Roskilde
    VSK Arhus
    0 - 0
    W
  • 29/08/2026
    1 Nykobing FC
    Roskilde
    1 - 0
    D
  • 22/08/2026
    Fremad Amager
    Roskilde 1
    1 - 0
    D
  • 15/08/2026
    Roskilde
    Middelfart G og
    1 - 1
    D
  • 08/08/2026
    B93 Copenhagen
    Roskilde
    0 - 1
    W
  • 01/08/2026
    Roskilde
    Naestved
    2 - 1
    D
  • 09/09/2026
    BK Frem
    Roskilde
    1 - 2
    W
  • 25/08/2026
    Saaby Fodbold
    Roskilde
    0 - 1
    W
  • 04/08/2026
    Handelsstandens
    Roskilde
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ Roskilde gần đây, KQ Roskilde mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 5 0

Thống kê phong độ Roskilde gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Đan Mạch 3 3 0 0
- Hạng 2 Đan Mạch 7 2 5 0

Phong độ Roskilde gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Roskilde mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch

  • 09/09/2026
    BK Frem
    Roskilde
    1 - 2
    W
  • 25/08/2026
    Saaby Fodbold
    Roskilde
    0 - 1
    W
  • 04/08/2026
    Handelsstandens
    Roskilde
    0 - 2
    W
  • - Kết quả Roskilde mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch

  • 13/09/2026
    Brabrand
    Roskilde
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Roskilde
    VSK Arhus
    0 - 0
    W
  • 29/08/2026
    1 Nykobing FC
    Roskilde
    1 - 0
    D
  • 22/08/2026
    Fremad Amager
    Roskilde 1
    1 - 0
    D
  • 15/08/2026
    Roskilde
    Middelfart G og
    1 - 1
    D
  • 08/08/2026
    B93 Copenhagen
    Roskilde
    0 - 1
    W
  • 01/08/2026
    Roskilde
    Naestved
    2 - 1
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Roskilde gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Roskilde (sân nhà) 10 5 0 0
Roskilde (sân khách) 0 0 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Roskilde thắng
Bại: là số trận Roskilde thua

BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nykobing FC 7 5 2 0 20 9 11 17 T T T H T T
2 VSK Arhus 7 4 2 1 12 4 8 14 T T T H B H
3 Middelfart G og 7 3 3 1 14 7 7 12 T H B T H H
4 Naestved 7 3 3 1 10 8 2 12 H T B T H T
5 Roskilde 7 2 5 0 10 8 2 11 T H H H T H
6 Fremad Amager 7 2 4 1 10 10 0 10 B T H H H T
7 B93 Copenhagen 7 2 3 2 11 11 0 9 B B T H H H
8 Skive IK 7 2 2 3 9 10 -1 8 B B T B H H
9 HIK Hellerup 7 2 1 4 7 12 -5 7 H T B B T B
10 Brabrand 7 1 2 4 8 14 -6 5 B B T H B H
11 FA 2000 7 1 2 4 8 14 -6 5 T B B H H B
12 Thisted FC 7 0 1 6 5 17 -12 1 B B B H B B

Upgrade Team Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "