Phong độ Fredericia gần đây, KQ Fredericia mới nhất
Phong độ Fredericia gần đây
-
12/09/2026Kolding IFFredericia0 - 0D
-
05/09/2026FredericiaEsbjerg 10 - 0W
-
30/08/2026Hvidovre IFFredericia0 - 1L
-
22/08/2026FredericiaAarhus Fremad0 - 0D
-
15/08/2026AalborgFredericia0 - 0W
-
09/08/2026FredericiaVendsyssel 10 - 1D
-
01/08/2026AB CopenhagenFredericia1 - 0D
-
25/07/2026FredericiaHerfolge Boldklub Koge0 - 0W
-
26/08/2026FredericiaOdense BK1 - 2L
-
04/08/2026SfB OureFredericia0 - 2W
Thống kê phong độ Fredericia gần đây, KQ Fredericia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Fredericia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng Nhất Đan Mạch | 8 | 3 | 4 | 1 |
Phong độ Fredericia gần đây: theo giải đấu
-
26/08/2026FredericiaOdense BK1 - 2L
-
04/08/2026SfB OureFredericia0 - 2W
-
12/09/2026Kolding IFFredericia0 - 0D
-
05/09/2026FredericiaEsbjerg 10 - 0W
-
30/08/2026Hvidovre IFFredericia0 - 1L
-
22/08/2026FredericiaAarhus Fremad0 - 0D
-
15/08/2026AalborgFredericia0 - 0W
-
09/08/2026FredericiaVendsyssel 10 - 1D
-
01/08/2026AB CopenhagenFredericia1 - 0D
-
25/07/2026FredericiaHerfolge Boldklub Koge0 - 0W
- Kết quả Fredericia mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch
- Kết quả Fredericia mới nhất ở giải Hạng Nhất Đan Mạch
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fredericia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fredericia (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Fredericia (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch