Phong độ ZNK Osijek gần đây, KQ ZNK Osijek mới nhất
Phong độ ZNK Osijek gần đây
-
12/09/2026ZNK OsijekDinamo Zagreb2 - 0W
-
06/09/2026RijekaZNK Osijek3 - 1L
-
31/08/2026ZNK OsijekSlaven Belupo2 - 0W
-
24/08/2026Hajduk SplitZNK Osijek 11 - 0L
-
16/08/2026ZNK OsijekNK Lokomotiva Zagreb 10 - 0W
-
08/08/2026RudesZNK Osijek0 - 4W
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2W
-
09/09/2026HNK Segesta SisakZNK Osijek2 - 0L
-
25/07/2026ZNK OsijekCaykur Rizespor0 - 1L
-
23/07/2026ZNK OsijekHNK Cibalia1 - 0W
Thống kê phong độ ZNK Osijek gần đây, KQ ZNK Osijek mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ ZNK Osijek gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 7 | 5 | 0 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ ZNK Osijek gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026ZNK OsijekDinamo Zagreb2 - 0W
-
06/09/2026RijekaZNK Osijek3 - 1L
-
31/08/2026ZNK OsijekSlaven Belupo2 - 0W
-
24/08/2026Hajduk SplitZNK Osijek 11 - 0L
-
16/08/2026ZNK OsijekNK Lokomotiva Zagreb 10 - 0W
-
08/08/2026RudesZNK Osijek0 - 4W
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2W
-
25/07/2026ZNK OsijekCaykur Rizespor0 - 1L
-
23/07/2026ZNK OsijekHNK Cibalia1 - 0W
-
09/09/2026HNK Segesta SisakZNK Osijek2 - 0L
- Kết quả ZNK Osijek mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả ZNK Osijek mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả ZNK Osijek mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ZNK Osijek gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ZNK Osijek (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| ZNK Osijek (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 16 | H T T T T T |
| 2 | ZNK Osijek | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T B T |
| 3 | Dinamo Zagreb | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 13 | T T T H T B |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 | T T T B T H |
| 5 | Rijeka | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 | T B T H T H |
| 6 | Istra 1961 Pula | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | H T B H H T |
| 7 | NK Lokomotiva Zagreb | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | T B B B B H |
| 8 | Slaven Koprivnica | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 6 | B B T B T B |
| 9 | Rudes | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 22 | -14 | 3 | B B T B B B |
| 10 | HNK Gorica | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia