Phong độ HNK Vukovar 91 gần đây, KQ HNK Vukovar 91 mới nhất
Phong độ HNK Vukovar 91 gần đây
-
13/09/2026NK Croatia ZmijavciHNK Vukovar 911 - 1W
-
05/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0D
-
02/09/2026HNK Vukovar 91Dinamo Zagreb B1 - 3L
-
28/08/2026HNK Vukovar 91HNK Segesta Sisak1 - 0W
-
21/08/2026Mladost ZdraloviHNK Vukovar 911 - 1D
-
09/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0W
-
25/08/2026HNK Vukovar 91Radnicki Dalj0 - 0W
-
15/08/2026HNK Vukovar 91Bijelo Brdo0 - 1W
-
08/08/2026Hrvatski dragovoljacHNK Vukovar 910 - 0W
-
18/07/2026Pecsi MFCHNK Vukovar 913 - 1L
Thống kê phong độ HNK Vukovar 91 gần đây, KQ HNK Vukovar 91 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ HNK Vukovar 91 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Croatia | 5 | 2 | 2 | 1 |
Phong độ HNK Vukovar 91 gần đây: theo giải đấu
-
15/08/2026HNK Vukovar 91Bijelo Brdo0 - 1W
-
08/08/2026Hrvatski dragovoljacHNK Vukovar 910 - 0W
-
18/07/2026Pecsi MFCHNK Vukovar 913 - 1L
-
09/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0W
-
25/08/2026HNK Vukovar 91Radnicki Dalj0 - 0W
-
13/09/2026NK Croatia ZmijavciHNK Vukovar 911 - 1W
-
05/09/2026HNK Vukovar 91HNK Cibalia0 - 0D
-
02/09/2026HNK Vukovar 91Dinamo Zagreb B1 - 3L
-
28/08/2026HNK Vukovar 91HNK Segesta Sisak1 - 0W
-
21/08/2026Mladost ZdraloviHNK Vukovar 911 - 1D
- Kết quả HNK Vukovar 91 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả HNK Vukovar 91 mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
- Kết quả HNK Vukovar 91 mới nhất ở giải Hạng 2 Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HNK Vukovar 91 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HNK Vukovar 91 (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| HNK Vukovar 91 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mladost Zdralovi | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H T T H T |
| 2 | NK Croatia Zmijavci | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | T T T H B |
| 3 | Bijelo Brdo | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | T H B T T |
| 4 | Radnik Sesvete | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 5 | Jadran Porec | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | H T H B T |
| 6 | HNK Vukovar 91 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 8 | H T B H T |
| 7 | HNK Cibalia | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 3 | 1 | 7 | T H H H H |
| 8 | Karlovac | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T H T B |
| 9 | HNK Segesta Sisak | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | T B H B T |
| 10 | Dinamo Zagreb B | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T T B |
| 11 | NK Dugopolje | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | H T H H B |
| 12 | NK Orijent Rijeka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H B |
| 13 | NK Dubrava Zagreb | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | B B H T H |
| 14 | NK Opatija | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 4 | H B T B B |
| 15 | Kustosija | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | H B H B H |
| 16 | Hrvace | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia