Phong độ HNK Gorica gần đây, KQ HNK Gorica mới nhất
Phong độ HNK Gorica gần đây
-
09/09/2026NK UskokHNK Gorica1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-3]
-
05/09/2026Dinamo ZagrebHNK Gorica1 - 0L
-
01/09/2026HNK GoricaRijeka0 - 0D
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0L
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1L
-
09/08/2026NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica2 - 0L
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2L
-
23/07/2026HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk0 - 1L
-
19/07/2026HNK GoricaSt. Pauli1 - 1L
-
16/07/2026HNK GoricaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0W
Thống kê phong độ HNK Gorica gần đây, KQ HNK Gorica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ HNK Gorica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Croatia | 6 | 0 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Croatia | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ HNK Gorica gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Dinamo ZagrebHNK Gorica1 - 0L
-
01/09/2026HNK GoricaRijeka0 - 0D
-
22/08/2026Slaven BelupoHNK Gorica2 - 0L
-
17/08/2026HNK GoricaHajduk Split0 - 1L
-
09/08/2026NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica2 - 0L
-
02/08/2026HNK GoricaZNK Osijek0 - 2L
-
23/07/2026HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk0 - 1L
-
19/07/2026HNK GoricaSt. Pauli1 - 1L
-
16/07/2026HNK GoricaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0W
-
09/09/2026NK UskokHNK Gorica1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-3]
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải VĐQG Croatia
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả HNK Gorica mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Croatia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HNK Gorica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HNK Gorica (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HNK Gorica (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Croatia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 16 | H T T T T T |
| 2 | ZNK Osijek | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T B T |
| 3 | Dinamo Zagreb | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 13 | T T T H T B |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 | T T T B T H |
| 5 | Rijeka | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 | T B T H T H |
| 6 | Istra 1961 Pula | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | H T B H H T |
| 7 | NK Lokomotiva Zagreb | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | T B B B B H |
| 8 | Slaven Koprivnica | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 14 | -9 | 6 | B B T B T B |
| 9 | Rudes | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 22 | -14 | 3 | B B T B B B |
| 10 | HNK Gorica | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | -8 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Croatia