Phong độ La Equidad gần đây, KQ La Equidad mới nhất
Phong độ La Equidad gần đây
-
13/09/2026Internacional de BogotaLlaneros FC2 - 2W
-
07/09/2026Internacional de BogotaAguilas Doradas 11 - 1D
-
31/08/2026MillonariosInternacional de Bogota0 - 0D
-
28/08/2026Internacional de BogotaDeportivo Pasto1 - 1D
-
24/08/2026Deportivo CaliInternacional de Bogota2 - 1D
-
20/08/20261 CucutaInternacional de Bogota 10 - 0D
-
09/08/2026Deportes TolimaInternacional de Bogota1 - 0L
-
06/08/2026Internacional de BogotaJaguares de Cordoba0 - 0W
-
10/09/20262 Real Soacha CundinamarcaInternacional de Bogota0 - 1W
-
30/07/2026Inter PalmiraInternacional de Bogota0 - 1W
Thống kê phong độ La Equidad gần đây, KQ La Equidad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ La Equidad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Colombia | 8 | 2 | 5 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Colombia | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ La Equidad gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Internacional de BogotaLlaneros FC2 - 2W
-
07/09/2026Internacional de BogotaAguilas Doradas 11 - 1D
-
31/08/2026MillonariosInternacional de Bogota0 - 0D
-
28/08/2026Internacional de BogotaDeportivo Pasto1 - 1D
-
24/08/2026Deportivo CaliInternacional de Bogota2 - 1D
-
20/08/20261 CucutaInternacional de Bogota 10 - 0D
-
09/08/2026Deportes TolimaInternacional de Bogota1 - 0L
-
06/08/2026Internacional de BogotaJaguares de Cordoba0 - 0W
-
10/09/20262 Real Soacha CundinamarcaInternacional de Bogota0 - 1W
-
30/07/2026Inter PalmiraInternacional de Bogota0 - 1W
- Kết quả La Equidad mới nhất ở giải VĐQG Colombia
- Kết quả La Equidad mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Colombia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập La Equidad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| La Equidad (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
| La Equidad (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Colombia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Millonarios | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 16 | T H B H H T |
| 3 | Deportes Tolima | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 16 | B T H T T B |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Dep.Independiente Medellin | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 15 | T T B T T B |
| 6 | Atletico Bucaramanga | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 6 | 4 | 13 | H H T H H T |
| 7 | Independiente Santa Fe | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 9 | 3 | 13 | T H H T H T |
| 8 | Deportivo Cali | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T H B H H T |
| 9 | La Equidad | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H H H H H T |
| 10 | Llaneros FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B B B B |
| 11 | Aguilas Doradas | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 10 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 9 | B H H T B B |
| 13 | Cucuta | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T T B H B |
| 14 | Fortaleza F.C | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H B H H |
| 15 | Boyaca Chico | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B H H T T |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 | 7 | B H T H H H |
| 17 | Deportivo Pereira | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 9 | -5 | 6 | H H T B H B |
| 18 | Alianza Petrolera | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B H B B B T |
| 19 | Atletico Junior Barranquilla | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 13 | -5 | 3 | B H B H H B |
| 20 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Colombia