Phong độ Univ Catolica gần đây, KQ Univ Catolica mới nhất
Phong độ Univ Catolica gần đây
-
13/09/2026PalestinoUniv Catolica1 - 2W
-
06/09/2026Everton CDUniv Catolica0 - 1W
-
01/09/2026Univ CatolicaO.Higgins2 - 1W
-
27/08/2026Coquimbo UnidoUniv Catolica1 - 0W
-
23/08/20261 Univ CatolicaNublense0 - 0L
-
08/08/2026Univ CatolicaCobresal0 - 0W
-
02/08/2026D. ConcepcionUniv Catolica2 - 0L
-
26/07/2026Univ CatolicaDeportes La Serena2 - 0D
-
19/08/2026Univ CatolicaEstudiantes La Plata0 - 1L
-
12/08/2026Estudiantes La PlataUniv Catolica1 - 0D
Thống kê phong độ Univ Catolica gần đây, KQ Univ Catolica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Univ Catolica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Chile | 8 | 5 | 1 | 2 |
| - Cúp C1 Nam Mỹ | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ Univ Catolica gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026PalestinoUniv Catolica1 - 2W
-
06/09/2026Everton CDUniv Catolica0 - 1W
-
01/09/2026Univ CatolicaO.Higgins2 - 1W
-
27/08/2026Coquimbo UnidoUniv Catolica1 - 0W
-
23/08/20261 Univ CatolicaNublense0 - 0L
-
08/08/2026Univ CatolicaCobresal0 - 0W
-
02/08/2026D. ConcepcionUniv Catolica2 - 0L
-
26/07/2026Univ CatolicaDeportes La Serena2 - 0D
-
19/08/2026Univ CatolicaEstudiantes La Plata0 - 1L
-
12/08/2026Estudiantes La PlataUniv Catolica1 - 0D
- Kết quả Univ Catolica mới nhất ở giải VĐQG Chile
- Kết quả Univ Catolica mới nhất ở giải Cúp C1 Nam Mỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Univ Catolica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Univ Catolica (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Univ Catolica (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Chile