Phong độ Puerto Montt gần đây, KQ Puerto Montt mới nhất
Phong độ Puerto Montt gần đây
-
13/09/2026CD MagallanesPuerto Montt1 - 0L
-
09/09/2026Puerto MonttRangers Talca 10 - 1L
-
05/09/2026Puerto MonttCurico Unido 10 - 0W
-
31/08/2026Deportes TemucoPuerto Montt 10 - 1L
-
23/08/20261 Puerto MonttDeportes Iquique0 - 2L
-
16/08/2026Santiago WanderersPuerto Montt1 - 0D
-
12/08/20261 Puerto MonttUnion Espanola0 - 0L
-
08/08/2026Deportes Santa CruzPuerto Montt0 - 0D
-
03/08/2026Deportes RecoletaPuerto Montt0 - 1W
-
26/07/2026Puerto MonttCSD Antofagasta 11 - 1W
Thống kê phong độ Puerto Montt gần đây, KQ Puerto Montt mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Puerto Montt gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Chile | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Puerto Montt gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026CD MagallanesPuerto Montt1 - 0L
-
09/09/2026Puerto MonttRangers Talca 10 - 1L
-
05/09/2026Puerto MonttCurico Unido 10 - 0W
-
31/08/2026Deportes TemucoPuerto Montt 10 - 1L
-
23/08/20261 Puerto MonttDeportes Iquique0 - 2L
-
16/08/2026Santiago WanderersPuerto Montt1 - 0D
-
12/08/20261 Puerto MonttUnion Espanola0 - 0L
-
08/08/2026Deportes Santa CruzPuerto Montt0 - 0D
-
03/08/2026Deportes RecoletaPuerto Montt0 - 1W
-
26/07/2026Puerto MonttCSD Antofagasta 11 - 1W
- Kết quả Puerto Montt mới nhất ở giải Hạng 2 Chile
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Puerto Montt gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Puerto Montt (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Puerto Montt (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 24 | 12 | 8 | 4 | 40 | 25 | 15 | 44 | H H T T T B |
| 2 | Cobreloa | 24 | 11 | 9 | 4 | 42 | 27 | 15 | 42 | H T B T B H |
| 3 | CD Magallanes | 25 | 11 | 7 | 7 | 41 | 38 | 3 | 40 | T T B H H T |
| 4 | CSD Antofagasta | 24 | 10 | 8 | 6 | 41 | 24 | 17 | 38 | H H T T B H |
| 5 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 6 | Deportes Recoleta | 24 | 10 | 7 | 7 | 36 | 33 | 3 | 37 | T H T H T T |
| 7 | San Marcos de Arica | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | B B B T B T |
| 8 | Union Espanola | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 35 | T T T B H B |
| 9 | Puerto Montt | 25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 34 | H B B T B B |
| 10 | Deportes Temuco | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 31 | H H B T B T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 38 | -5 | 31 | B T B B B H |
| 12 | Curico Unido | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 38 | -16 | 27 | B T H B T B |
| 13 | Municipal Iquique | 24 | 5 | 10 | 9 | 31 | 29 | 2 | 25 | T H T B B B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 24 | 4 | 9 | 11 | 26 | 38 | -12 | 21 | T B B H H T |
| 16 | Rangers Talca | 24 | 4 | 6 | 14 | 22 | 38 | -16 | 18 | B B T T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Chile