Phong độ Tiffy Army FC gần đây, KQ Tiffy Army FC mới nhất
Phong độ Tiffy Army FC gần đây
-
12/09/2026Svay Rieng FCTiffy Army FC2 - 0L
-
06/09/2026Tiffy Army FCVisakha FC0 - 2L
-
09/05/2026Visakha FCTiffy Army FC0 - 0L
-
02/05/2026Tiffy Army FCLife Sihanoukville0 - 0L
-
11/04/2026Tiffy Army FCKirivong Sok Sen Chey2 - 0W
-
05/04/2026Tiffy Army FCVisakha FC 11 - 1L
-
21/03/2026Tiffy Army FCISI Dangkor Senchey FC0 - 0D
-
14/03/2026Life SihanoukvilleTiffy Army FC1 - 0L
-
11/03/2026Boeung KetTiffy Army FC1 - 0L
-
04/03/2026Tiffy Army FCBoeung Ket0 - 1L
Thống kê phong độ Tiffy Army FC gần đây, KQ Tiffy Army FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Tiffy Army FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Vô địch Quốc gia Campuchia | 8 | 1 | 1 | 6 |
| - VĐQG Campuchia | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ Tiffy Army FC gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Svay Rieng FCTiffy Army FC2 - 0L
-
06/09/2026Tiffy Army FCVisakha FC0 - 2L
-
09/05/2026Visakha FCTiffy Army FC0 - 0L
-
02/05/2026Tiffy Army FCLife Sihanoukville0 - 0L
-
11/04/2026Tiffy Army FCKirivong Sok Sen Chey2 - 0W
-
05/04/2026Tiffy Army FCVisakha FC 11 - 1L
-
21/03/2026Tiffy Army FCISI Dangkor Senchey FC0 - 0D
-
14/03/2026Life SihanoukvilleTiffy Army FC1 - 0L
-
11/03/2026Boeung KetTiffy Army FC1 - 0L
-
04/03/2026Tiffy Army FCBoeung Ket0 - 1L
- Kết quả Tiffy Army FC mới nhất ở giải Vô địch Quốc gia Campuchia
- Kết quả Tiffy Army FC mới nhất ở giải VĐQG Campuchia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tiffy Army FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tiffy Army FC (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Tiffy Army FC (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Vô địch Quốc gia Campuchia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Visakha FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 | T T |
| 2 | Svay Rieng FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | T T |
| 3 | ISI Dangkor Senchey FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 4 | H T |
| 4 | Nagaworld FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Phnom Penh FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 6 | Angkor tiger FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 7 | Boeung Ket Angkor | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | National Police Commissary | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | H B |
| 9 | Life | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 10 | Tiffy Army FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B |
| 11 | Kirivong Sok Sen Chey | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Campuchia