Phong độ Kampong Cham FC gần đây, KQ Kampong Cham FC mới nhất
Phong độ Kampong Cham FC gần đây
-
08/09/2026Kampong Cham FCSvay Rieng Province4 - 0W
-
28/01/2026Kampong Cham FCTiffy Army FC0 - 3L
-
26/11/2025Kampong Cham FCTboung Khmum0 - 1D
-
12/11/2025Kampong Speu ProvinceKampong Cham FC1 - 1W
-
23/07/2025Svay Rieng FCKampong Cham FC1 - 1W
-
22/12/2024Tboung KhmumKampong Cham FC1 - 0D
-
11/12/2024Kampong Cham FCKep Province5 - 0W
-
27/11/2024PursathKampong Cham FC0 - 0L
-
21/11/2024Kampong Cham FCPursath0 - 0W
-
19/11/2023Kampong Thom ProvinceKampong Cham FC0 - 0D
Thống kê phong độ Kampong Cham FC gần đây, KQ Kampong Cham FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Kampong Cham FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Campuchia | 10 | 5 | 3 | 2 |
Phong độ Kampong Cham FC gần đây: theo giải đấu
-
08/09/2026Kampong Cham FCSvay Rieng Province4 - 0W
-
28/01/2026Kampong Cham FCTiffy Army FC0 - 3L
-
26/11/2025Kampong Cham FCTboung Khmum0 - 1D
-
12/11/2025Kampong Speu ProvinceKampong Cham FC1 - 1W
-
23/07/2025Svay Rieng FCKampong Cham FC1 - 1W
-
22/12/2024Tboung KhmumKampong Cham FC1 - 0D
-
11/12/2024Kampong Cham FCKep Province5 - 0W
-
27/11/2024PursathKampong Cham FC0 - 0L
-
21/11/2024Kampong Cham FCPursath0 - 0W
-
19/11/2023Kampong Thom ProvinceKampong Cham FC0 - 0D
- Kết quả Kampong Cham FC mới nhất ở giải VĐQG Campuchia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kampong Cham FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kampong Cham FC (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Kampong Cham FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Vô địch Quốc gia Campuchia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Visakha FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 | T T |
| 2 | Svay Rieng FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | T T |
| 3 | ISI Dangkor Senchey FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 4 | H T |
| 4 | Nagaworld FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Phnom Penh FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 6 | Angkor tiger FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 7 | Boeung Ket Angkor | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | National Police Commissary | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | H B |
| 9 | Life | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 10 | Tiffy Army FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B |
| 11 | Kirivong Sok Sen Chey | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Campuchia