Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây, KQ Lokomotiv Sofia mới nhất
Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây
-
12/09/2026Cherno More VarnaLokomotiv Sofia 12 - 0D
-
07/09/2026Lokomotiv SofiaLudogorets Razgrad1 - 1L
-
31/08/2026FC Dunav RuseLokomotiv Sofia1 - 0D
-
18/08/2026FC Arda KardzhaliLokomotiv Sofia2 - 0L
-
08/08/2026Lokomotiv SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0L
-
31/07/2026Slavia SofiaLokomotiv Sofia1 - 1D
-
26/07/2026Lokomotiv SofiaLevski Sofia0 - 0L
-
22/07/2026Botev PlovdivLokomotiv Sofia0 - 0D
-
11/07/2026Lokomotiv SofiaTeuta Durres0 - 0D
-
04/07/2026Lokomotiv SofiaKF Dukagjini2 - 2D
Thống kê phong độ Lokomotiv Sofia gần đây, KQ Lokomotiv Sofia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 6 | 4 |
Thống kê phong độ Lokomotiv Sofia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - VĐQG Bulgaria | 8 | 0 | 4 | 4 |
Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây: theo giải đấu
-
11/07/2026Lokomotiv SofiaTeuta Durres0 - 0D
-
04/07/2026Lokomotiv SofiaKF Dukagjini2 - 2D
-
12/09/2026Cherno More VarnaLokomotiv Sofia 12 - 0D
-
07/09/2026Lokomotiv SofiaLudogorets Razgrad1 - 1L
-
31/08/2026FC Dunav RuseLokomotiv Sofia1 - 0D
-
18/08/2026FC Arda KardzhaliLokomotiv Sofia2 - 0L
-
08/08/2026Lokomotiv SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0L
-
31/07/2026Slavia SofiaLokomotiv Sofia1 - 1D
-
26/07/2026Lokomotiv SofiaLevski Sofia0 - 0L
-
22/07/2026Botev PlovdivLokomotiv Sofia0 - 0D
- Kết quả Lokomotiv Sofia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Lokomotiv Sofia mới nhất ở giải VĐQG Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lokomotiv Sofia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Sofia (sân nhà) | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Lokomotiv Sofia (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 25 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 21 | 6 | 15 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 9 | 8 | 19 | T T B T B T |
| 5 | Arda | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 11 | 3 | 16 | T T T T B B |
| 6 | Botev Plovdiv | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | T B B B T T |
| 7 | Slavia Sofia | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H B T H |
| 8 | Spartak Varna | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | B B T B T H |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 12 | -8 | 6 | B B B B T B |
| 12 | Cherno More Varna | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B T B B H |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 8 | 0 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 | H B B H B H |
| 14 | FC Dunav Ruse | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 17 | -9 | 4 | B T B H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria