Phong độ Fratria gần đây, KQ Fratria mới nhất
Phong độ Fratria gần đây
-
07/09/2026FratriaFK Chernomorets 1919 Burgas1 - 1D
-
02/09/2026FC Hebar PazardzhikFratria0 - 0D
-
30/08/2026FratriaCSKA Sofia B0 - 0W
-
24/08/2026Vihren SandanskiFratria1 - 0D
-
14/08/2026FratriaBeroe Stara Zagora0 - 0W
-
10/08/2026Lokomotiv Gorna OryahovitsaFratria0 - 2W
-
02/08/2026FratriaRilski sportist1 - 0W
-
26/07/2026FratriaMarek Dupnitza0 - 1L
-
18/07/2026FratriaChernomorets Balchik0 - 0W
-
10/07/20261 Yantra GabrovoFratria1 - 0D
Thống kê phong độ Fratria gần đây, KQ Fratria mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Fratria gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Bulgaria | 8 | 4 | 3 | 1 |
Phong độ Fratria gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026FratriaChernomorets Balchik0 - 0W
-
10/07/20261 Yantra GabrovoFratria1 - 0D
-
07/09/2026FratriaFK Chernomorets 1919 Burgas1 - 1D
-
02/09/2026FC Hebar PazardzhikFratria0 - 0D
-
30/08/2026FratriaCSKA Sofia B0 - 0W
-
24/08/2026Vihren SandanskiFratria1 - 0D
-
14/08/2026FratriaBeroe Stara Zagora0 - 0W
-
10/08/2026Lokomotiv Gorna OryahovitsaFratria0 - 2W
-
02/08/2026FratriaRilski sportist1 - 0W
-
26/07/2026FratriaMarek Dupnitza0 - 1L
- Kết quả Fratria mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Fratria mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fratria gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fratria (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Fratria (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 5 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 8 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 13 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 14 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria