Phong độ Etar gần đây, KQ Etar mới nhất
Phong độ Etar gần đây
-
06/09/2026EtarCSKA Sofia B1 - 0W
-
03/09/2026Vihren SandanskiEtar2 - 0L
-
29/08/2026EtarBeroe Stara Zagora1 - 2D
-
21/08/2026Lokomotiv Gorna OryahovitsaEtar1 - 0L
-
15/08/2026EtarRilski sportist1 - 0D
-
07/08/2026EtarMarek Dupnitza 20 - 0W
-
03/08/2026EtarYantra Gabrovo0 - 1W
-
25/07/2026PFC NesebarEtar1 - 3W
-
18/07/2026EtarFC Sevlievo5 - 0W
-
11/07/2026FK Chernomorets 1919 BurgasEtar1 - 1W
Thống kê phong độ Etar gần đây, KQ Etar mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Etar gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Bulgaria | 8 | 4 | 2 | 2 |
Phong độ Etar gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026EtarFC Sevlievo5 - 0W
-
11/07/2026FK Chernomorets 1919 BurgasEtar1 - 1W
-
06/09/2026EtarCSKA Sofia B1 - 0W
-
03/09/2026Vihren SandanskiEtar2 - 0L
-
29/08/2026EtarBeroe Stara Zagora1 - 2D
-
21/08/2026Lokomotiv Gorna OryahovitsaEtar1 - 0L
-
15/08/2026EtarRilski sportist1 - 0D
-
07/08/2026EtarMarek Dupnitza 20 - 0W
-
03/08/2026EtarYantra Gabrovo0 - 1W
-
25/07/2026PFC NesebarEtar1 - 3W
- Kết quả Etar mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Etar mới nhất ở giải Hạng 2 Bulgaria
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Etar gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Etar (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Etar (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 25 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 21 | 6 | 15 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 8 | 20 | T T T H H T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 9 | 8 | 19 | T T B T B T |
| 5 | Arda | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 11 | 3 | 16 | T T T T B B |
| 6 | Botev Plovdiv | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | T B B B T T |
| 7 | Slavia Sofia | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | T H H B T H |
| 8 | Spartak Varna | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 9 | Septemvri Sofia | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Botev Vratsa | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | B B T B T H |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 12 | -8 | 6 | B B B B T B |
| 12 | Cherno More Varna | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B T B B H |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 8 | 0 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 | H B B H B H |
| 14 | FC Dunav Ruse | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 17 | -9 | 4 | B T B H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria