Phong độ Sampaio Correa gần đây, KQ Sampaio Correa mới nhất
Phong độ Sampaio Correa gần đây
-
28/06/2026TremSampaio Correa 11 - 2W
-
22/06/2026Sampaio CorreaTrem0 - 0L
-
08/06/20261 Sampaio CorreaIguatu CE0 - 0L
-
01/06/20261 IapeSampaio Correa0 - 1W
-
25/05/2026Sampaio CorreaMoto Club Sao Luis MA2 - 0W
-
18/05/2026Sampaio CorreaParnahyba PI2 - 1W
-
10/05/2026Maracana CESampaio Correa0 - 0D
-
07/05/2026Moto Club Sao Luis MASampaio Correa0 - 0L
-
04/05/2026Sampaio CorreaMaracana CE0 - 0D
-
27/04/2026Parnahyba PISampaio Correa0 - 0L
Thống kê phong độ Sampaio Correa gần đây, KQ Sampaio Correa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Sampaio Correa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - D4 Brazil | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Sampaio Correa gần đây: theo giải đấu
-
28/06/2026TremSampaio Correa 11 - 2W
-
22/06/2026Sampaio CorreaTrem0 - 0L
-
08/06/20261 Sampaio CorreaIguatu CE0 - 0L
-
01/06/20261 IapeSampaio Correa0 - 1W
-
25/05/2026Sampaio CorreaMoto Club Sao Luis MA2 - 0W
-
18/05/2026Sampaio CorreaParnahyba PI2 - 1W
-
10/05/2026Maracana CESampaio Correa0 - 0D
-
07/05/2026Moto Club Sao Luis MASampaio Correa0 - 0L
-
04/05/2026Sampaio CorreaMaracana CE0 - 0D
-
27/04/2026Parnahyba PISampaio Correa0 - 0L
- Kết quả Sampaio Correa mới nhất ở giải D4 Brazil
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sampaio Correa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sampaio Correa (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Sampaio Correa (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 13 | Goias | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 36 | B B H T B B |
| 14 | Sao Bernardo | 27 | 9 | 8 | 10 | 37 | 31 | 6 | 35 | B H H B T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 31 | T H B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 27 | 4 | 5 | 18 | 21 | 46 | -25 | 17 | B B B T B T |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes