Phong độ Libertad Gran Mamore FC gần đây, KQ Libertad Gran Mamore FC mới nhất
Phong độ Libertad Gran Mamore FC gần đây
-
17/12/2023Libertad Gran Mamore FCSan Antonio Bulo Bulo0 - 0W
-
Pen [2-4]
-
14/12/2023San Antonio Bulo BuloLibertad Gran Mamore FC0 - 0L
-
03/12/2023Libertad Gran Mamore FCAurora0 - 0L
-
27/11/2023BloomingLibertad Gran Mamore FC 10 - 0W
-
20/11/20231 Libertad Gran Mamore FCOriente Petrolero 21 - 1W
-
11/11/2023The StrongestLibertad Gran Mamore FC5 - 0L
-
06/11/2023Libertad Gran Mamore FCRoyal Pari FC0 - 0L
-
03/11/2023Jorge WilstermannLibertad Gran Mamore FC2 - 0L
-
31/10/2023Libertad Gran Mamore FCBolivar0 - 0L
-
28/10/2023Real TomayapoLibertad Gran Mamore FC0 - 0W
Thống kê phong độ Libertad Gran Mamore FC gần đây, KQ Libertad Gran Mamore FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ Libertad Gran Mamore FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bolivia | 7 | 3 | 0 | 4 |
| - Cúp LFFPB | 3 | 1 | 0 | 2 |
Phong độ Libertad Gran Mamore FC gần đây: theo giải đấu
-
17/12/2023Libertad Gran Mamore FCSan Antonio Bulo Bulo0 - 0W
-
Pen [2-4]
-
14/12/2023San Antonio Bulo BuloLibertad Gran Mamore FC0 - 0L
-
03/12/2023Libertad Gran Mamore FCAurora0 - 0L
-
27/11/2023BloomingLibertad Gran Mamore FC 10 - 0W
-
20/11/20231 Libertad Gran Mamore FCOriente Petrolero 21 - 1W
-
11/11/2023The StrongestLibertad Gran Mamore FC5 - 0L
-
06/11/2023Libertad Gran Mamore FCRoyal Pari FC0 - 0L
-
03/11/2023Jorge WilstermannLibertad Gran Mamore FC2 - 0L
-
31/10/2023Libertad Gran Mamore FCBolivar0 - 0L
-
28/10/2023Real TomayapoLibertad Gran Mamore FC0 - 0W
- Kết quả Libertad Gran Mamore FC mới nhất ở giải VĐQG Bolivia
- Kết quả Libertad Gran Mamore FC mới nhất ở giải Cúp LFFPB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Libertad Gran Mamore FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Libertad Gran Mamore FC (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Libertad Gran Mamore FC (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Bolivia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bolivia