Phong độ Always Ready gần đây, KQ Always Ready mới nhất
Phong độ Always Ready gần đây
-
14/09/2026Always ReadyClub Guabira5 - 0W
-
06/09/2026Oriente PetroleroAlways Ready0 - 1W
-
28/08/20261 Always ReadyAurora2 - 1D
-
24/08/2026Real TomayapoAlways Ready0 - 1D
-
17/08/2026Always ReadyReal Potosi 10 - 0D
-
10/08/2026San Jose de OruroAlways Ready1 - 2W
-
07/08/2026BloomingAlways Ready 10 - 0D
-
11/09/2026Real TomayapoAlways Ready0 - 0L
-
31/08/20261 Academia del Balompie BolivianoAlways Ready0 - 0W
-
21/08/2026Always ReadyReal Oruro 12 - 1W
Thống kê phong độ Always Ready gần đây, KQ Always Ready mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Always Ready gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bolivia | 7 | 3 | 4 | 0 |
| - Cúp LFFPB | 3 | 2 | 0 | 1 |
Phong độ Always Ready gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026Always ReadyClub Guabira5 - 0W
-
06/09/2026Oriente PetroleroAlways Ready0 - 1W
-
28/08/20261 Always ReadyAurora2 - 1D
-
24/08/2026Real TomayapoAlways Ready0 - 1D
-
17/08/2026Always ReadyReal Potosi 10 - 0D
-
10/08/2026San Jose de OruroAlways Ready1 - 2W
-
07/08/2026BloomingAlways Ready 10 - 0D
-
11/09/2026Real TomayapoAlways Ready0 - 0L
-
31/08/20261 Academia del Balompie BolivianoAlways Ready0 - 0W
-
21/08/2026Always ReadyReal Oruro 12 - 1W
- Kết quả Always Ready mới nhất ở giải VĐQG Bolivia
- Kết quả Always Ready mới nhất ở giải Cúp LFFPB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Always Ready gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Always Ready (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Always Ready (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Bolivia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bolivia