Phong độ Rio Ave gần đây, KQ Rio Ave mới nhất
Phong độ Rio Ave gần đây
-
15/09/2026Rio AveEstrela da Amadora1 - 1D
-
06/09/2026Santa ClaraRio Ave1 - 0L
-
29/08/2026Rio AveSporting CP0 - 4L
-
23/08/2026EstorilRio Ave0 - 1W
-
16/08/2026Rio AveFC Porto0 - 1L
-
10/08/2026Gil VicenteRio Ave 10 - 0L
-
01/08/2026Rio AveCD Tondela0 - 1W
-
23/07/2026Rio AveNottingham Forest3 - 1W
-
19/07/2026Rio AveAl-Ahli SFC0 - 2D
-
15/07/2026PortimonenseRio Ave0 - 0W
Thống kê phong độ Rio Ave gần đây, KQ Rio Ave mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Rio Ave gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 1 | 1 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 4 | 3 | 1 | 0 |
Phong độ Rio Ave gần đây: theo giải đấu
-
15/09/2026Rio AveEstrela da Amadora1 - 1D
-
06/09/2026Santa ClaraRio Ave1 - 0L
-
29/08/2026Rio AveSporting CP0 - 4L
-
23/08/2026EstorilRio Ave0 - 1W
-
16/08/2026Rio AveFC Porto0 - 1L
-
10/08/2026Gil VicenteRio Ave 10 - 0L
-
01/08/2026Rio AveCD Tondela0 - 1W
-
23/07/2026Rio AveNottingham Forest3 - 1W
-
19/07/2026Rio AveAl-Ahli SFC0 - 2D
-
15/07/2026PortimonenseRio Ave0 - 0W
- Kết quả Rio Ave mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
- Kết quả Rio Ave mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rio Ave gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rio Ave (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Rio Ave (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 3 | Sporting CP | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | H T T T T H |
| 4 | Santa Clara | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 14 | H T T H T T |
| 5 | Estrela da Amadora | 6 | 2 | 4 | 0 | 14 | 12 | 2 | 10 | H H T H T H |
| 6 | FC Arouca | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T B T H B |
| 7 | Sporting Braga | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | H T T B T |
| 8 | Viseu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H B H B T T |
| 9 | Moreirense | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B T B B T |
| 10 | Gil Vicente | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Maritimo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T T H B B B |
| 12 | Alverca | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 | B H B H B T |
| 13 | Vitoria Guimaraes | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 4 | B B T B H B |
| 14 | FC Famalicao | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | H B B H H H |
| 15 | Nacional da Madeira | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 | H T B B B B |
| 16 | Rio Ave | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | -9 | 4 | B B T B B H |
| 17 | Estoril | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | -6 | 2 | H B B B H B |
| 18 | Casa Pia AC | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 15 | -14 | 1 | B B B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: