Phong độ Luxita U19 gần đây, KQ Luxita U19 mới nhất
Phong độ Luxita U19 gần đây
-
01/03/2026Atletico Clube de Portugal U19Lusitania Lourosa U191 - 0L
-
08/02/2026Boavista U19Lusitania Lourosa U190 - 0W
-
10/01/2026Nacional U19Lusitania Lourosa U191 - 1D
-
20/12/2025Lusitania Lourosa U19Boavista U190 - 0W
-
25/01/20251 Lusitania Lourosa U19Leixoes U190 - 0D
-
29/12/2024Boavista U19Lusitania Lourosa U190 - 0L
-
14/12/2024SC Vila Real U19Lusitania Lourosa U19 11 - 1W
-
23/11/2024Lusitania Lourosa U19Padroense U190 - 0W
-
09/11/2024Pacos Ferreira U19Lusitania Lourosa U193 - 0L
-
02/11/2024Lusitania Lourosa U19Gondomar U192 - 0W
Thống kê phong độ Luxita U19 gần đây, KQ Luxita U19 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Luxita U19 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Portugal U19 League B | 10 | 5 | 2 | 3 |
Phong độ Luxita U19 gần đây: theo giải đấu
-
01/03/2026Atletico Clube de Portugal U19Lusitania Lourosa U191 - 0L
-
08/02/2026Boavista U19Lusitania Lourosa U190 - 0W
-
10/01/2026Nacional U19Lusitania Lourosa U191 - 1D
-
20/12/2025Lusitania Lourosa U19Boavista U190 - 0W
-
25/01/20251 Lusitania Lourosa U19Leixoes U190 - 0D
-
29/12/2024Boavista U19Lusitania Lourosa U190 - 0L
-
14/12/2024SC Vila Real U19Lusitania Lourosa U19 11 - 1W
-
23/11/2024Lusitania Lourosa U19Padroense U190 - 0W
-
09/11/2024Pacos Ferreira U19Lusitania Lourosa U193 - 0L
-
02/11/2024Lusitania Lourosa U19Gondomar U192 - 0W
- Kết quả Luxita U19 mới nhất ở giải Portugal U19 League B
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Luxita U19 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Luxita U19 (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Luxita U19 (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica U19 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T T |
| 2 | Sporting Lisbon U19 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 13 | T H T T T |
| 3 | Clube Oriental Lisboa U19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | T H B T H |
| 4 | CD Mafra U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 7 | B T H T B |
| 5 | Santa Clara U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 | B T T |
| 6 | SC Uniao Torreense U19 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | H B B B T |
| 7 | Casa Pia AC U19 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H B B |
| 8 | SC Farense U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | H T B B |
| 9 | Uniao Leiria U19 | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 | H H B B H |
| 10 | Alverca U19 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 1 | B H B B |
Cập nhật: