Phong độ CO Korhogo gần đây, KQ CO Korhogo mới nhất
Phong độ CO Korhogo gần đây
-
13/09/2026CO KorhogoAS Psi1 - 0W
-
04/09/2026AS PsiCO Korhogo0 - 1D
-
06/08/2026ASEC MimosasCO Korhogo0 - 0L
-
30/05/2026Societe Omnisports De L'ArmeeCO Korhogo0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
-
25/05/2026CO KorhogoFC Mouna1 - 1L
-
17/05/2026CO KorhogoSOL FC Abobo0 - 0L
-
09/05/2026Racing d'AbidjanCO Korhogo0 - 0W
-
03/05/20261 CO KorhogoUS Tchologo0 - 1L
-
27/04/20261 CO KorhogoSociete Omnisports De L'Armee0 - 1L
-
19/04/2026San Pedro FCCO Korhogo0 - 0D
Thống kê phong độ CO Korhogo gần đây, KQ CO Korhogo mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ CO Korhogo gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Cúp QG Bờ Biển Ngà | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Bờ Biển Ngà | 6 | 1 | 1 | 4 |
Phong độ CO Korhogo gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026CO KorhogoAS Psi1 - 0W
-
04/09/2026AS PsiCO Korhogo0 - 1D
-
06/08/2026ASEC MimosasCO Korhogo0 - 0L
-
30/05/2026Societe Omnisports De L'ArmeeCO Korhogo0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
-
25/05/2026CO KorhogoFC Mouna1 - 1L
-
17/05/2026CO KorhogoSOL FC Abobo0 - 0L
-
09/05/2026Racing d'AbidjanCO Korhogo0 - 0W
-
03/05/20261 CO KorhogoUS Tchologo0 - 1L
-
27/04/20261 CO KorhogoSociete Omnisports De L'Armee0 - 1L
-
19/04/2026San Pedro FCCO Korhogo0 - 0D
- Kết quả CO Korhogo mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Kết quả CO Korhogo mới nhất ở giải Cúp QG Bờ Biển Ngà
- Kết quả CO Korhogo mới nhất ở giải VĐQG Bờ Biển Ngà
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CO Korhogo gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CO Korhogo (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| CO Korhogo (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bờ Biển Ngà mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASEC MIMOSAS | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 21 | 29 | 62 | T B T T H B |
| 2 | San Pedro FC | 30 | 14 | 10 | 6 | 43 | 32 | 11 | 52 | H B T B T H |
| 3 | AF Amadou Diallo Djekanou | 30 | 14 | 8 | 8 | 40 | 24 | 16 | 50 | B T T T T T |
| 4 | FC Mouna | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 30 | 12 | 48 | T B T H B T |
| 5 | US Tchologo | 30 | 12 | 9 | 9 | 29 | 29 | 0 | 45 | B T T T H H |
| 6 | Stade d Abidjan | 30 | 12 | 7 | 11 | 30 | 28 | 2 | 43 | H B B B T T |
| 7 | Stella Club d'Adjame | 30 | 11 | 9 | 10 | 28 | 28 | 0 | 42 | H T H T T T |
| 8 | SOL FC Abobo | 30 | 12 | 3 | 15 | 33 | 46 | -13 | 39 | T T B T T B |
| 9 | CO Korhogo | 30 | 10 | 8 | 12 | 31 | 32 | -1 | 38 | H B B T B B |
| 10 | Bouake FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 25 | -1 | 38 | T T T B B H |
| 11 | Societe Omnisports De L'Armee | 30 | 9 | 10 | 11 | 23 | 23 | 0 | 37 | B T H B H H |
| 12 | Inova Sporting Club Association | 30 | 10 | 6 | 14 | 16 | 27 | -11 | 36 | T H B B T H |
| 13 | Agboville | 30 | 8 | 10 | 12 | 20 | 30 | -10 | 34 | H T T H B H |
| 14 | Zoman FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 20 | 32 | -12 | 33 | B B B T H B |
| 15 | Olympique Sport | 30 | 8 | 8 | 14 | 27 | 40 | -13 | 32 | H H B B B T |
| 16 | Racing d'Abidjan | 30 | 6 | 9 | 15 | 24 | 33 | -9 | 27 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bờ Biển Ngà