Phong độ FC Gomel gần đây, KQ FC Gomel mới nhất
Phong độ FC Gomel gần đây
-
13/09/2026FK Isloch MinskFC Gomel1 - 0L
-
05/09/2026FC Torpedo ZhodinoFC Gomel0 - 0W
-
29/08/2026FC GomelFC Belshina Babruisk0 - 0W
-
22/08/2026Slavia MozyrFC Gomel0 - 0D
-
15/08/2026FC GomelNaftan Novopolock4 - 0W
-
09/08/2026FC GomelFC Minsk0 - 1L
-
01/08/20261 FC GomelFK Vitebsk0 - 1L
-
12/07/2026FC GomelNeman Grodno1 - 1D
-
25/07/2026FC GomelFK Vitebsk0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
18/07/20261 Niva DolbiznoFC Gomel2 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
Thống kê phong độ FC Gomel gần đây, KQ FC Gomel mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ FC Gomel gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Belarus | 8 | 3 | 2 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Belarus | 2 | 0 | 2 | 0 |
Phong độ FC Gomel gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026FK Isloch MinskFC Gomel1 - 0L
-
05/09/2026FC Torpedo ZhodinoFC Gomel0 - 0W
-
29/08/2026FC GomelFC Belshina Babruisk0 - 0W
-
22/08/2026Slavia MozyrFC Gomel0 - 0D
-
15/08/2026FC GomelNaftan Novopolock4 - 0W
-
09/08/2026FC GomelFC Minsk0 - 1L
-
01/08/20261 FC GomelFK Vitebsk0 - 1L
-
12/07/2026FC GomelNeman Grodno1 - 1D
-
25/07/2026FC GomelFK Vitebsk0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
18/07/20261 Niva DolbiznoFC Gomel2 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
- Kết quả FC Gomel mới nhất ở giải VĐQG Belarus
- Kết quả FC Gomel mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Gomel gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Gomel (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| FC Gomel (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus