Phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây, KQ Energetik-BGU Minsk mới nhất
Phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây
-
12/09/20261 Energetik-BGU MinskSmorgon FC0 - 1L
-
05/09/2026FK BumpromEnergetik-BGU Minsk1 - 1W
-
28/08/2026Energetik-BGU MinskFK Minsk B0 - 0W
-
22/08/2026OsipovichyEnergetik-BGU Minsk0 - 0L
-
15/08/2026Energetik-BGU MinskFK Lida0 - 0W
-
09/08/2026Niva DolbiznoEnergetik-BGU Minsk0 - 1L
-
05/08/2026FK SoligorskEnergetik-BGU Minsk1 - 0L
-
31/07/2026Slutsksakhar SlutskEnergetik-BGU Minsk 11 - 0L
-
24/07/2026Energetik-BGU MinskDinamo Minsk Reserves0 - 0D
-
10/07/2026OstrowitzEnergetik-BGU Minsk 11 - 0D
Thống kê phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây, KQ Energetik-BGU Minsk mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Belarus | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây: theo giải đấu
-
12/09/20261 Energetik-BGU MinskSmorgon FC0 - 1L
-
05/09/2026FK BumpromEnergetik-BGU Minsk1 - 1W
-
28/08/2026Energetik-BGU MinskFK Minsk B0 - 0W
-
22/08/2026OsipovichyEnergetik-BGU Minsk0 - 0L
-
15/08/2026Energetik-BGU MinskFK Lida0 - 0W
-
09/08/2026Niva DolbiznoEnergetik-BGU Minsk0 - 1L
-
05/08/2026FK SoligorskEnergetik-BGU Minsk1 - 0L
-
31/07/2026Slutsksakhar SlutskEnergetik-BGU Minsk 11 - 0L
-
24/07/2026Energetik-BGU MinskDinamo Minsk Reserves0 - 0D
-
10/07/2026OstrowitzEnergetik-BGU Minsk 11 - 0D
- Kết quả Energetik-BGU Minsk mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Energetik-BGU Minsk gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Energetik-BGU Minsk (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Energetik-BGU Minsk (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus