Phong độ Dnepr Rohachev gần đây, KQ Dnepr Rohachev mới nhất
Phong độ Dnepr Rohachev gần đây
-
13/09/2026Dnepr MogilevML Vitebsk1 - 1D
-
07/09/2026ML VitebskDinamo Minsk0 - 0D
-
02/09/2026ML VitebskFC Belshina Babruisk1 - 0D
-
29/08/2026Dinamo BrestML Vitebsk1 - 0W
-
24/08/2026ML VitebskBATE Borisov0 - 0D
-
19/08/2026ML VitebskFC Baranovichi2 - 0W
-
14/08/2026ML VitebskBorac Banja Luka1 - 0W
-
90phút [1-0], 120phút [2-1]Pen [2-4]
-
07/08/2026Borac Banja LukaML Vitebsk 11 - 0L
-
31/07/2026FK Sutjeska NiksicML Vitebsk0 - 1W
-
24/07/2026ML VitebskFK Sutjeska Niksic2 - 0W
Thống kê phong độ Dnepr Rohachev gần đây, KQ Dnepr Rohachev mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Dnepr Rohachev gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 4 | 3 | 0 | 1 |
| - VĐQG Belarus | 6 | 2 | 4 | 0 |
Phong độ Dnepr Rohachev gần đây: theo giải đấu
-
14/08/2026ML VitebskBorac Banja Luka1 - 0W
-
90phút [1-0], 120phút [2-1]Pen [2-4]
-
07/08/2026Borac Banja LukaML Vitebsk 11 - 0L
-
31/07/2026FK Sutjeska NiksicML Vitebsk0 - 1W
-
24/07/2026ML VitebskFK Sutjeska Niksic2 - 0W
-
13/09/2026Dnepr MogilevML Vitebsk1 - 1D
-
07/09/2026ML VitebskDinamo Minsk0 - 0D
-
02/09/2026ML VitebskFC Belshina Babruisk1 - 0D
-
29/08/2026Dinamo BrestML Vitebsk1 - 0W
-
24/08/2026ML VitebskBATE Borisov0 - 0D
-
19/08/2026ML VitebskFC Baranovichi2 - 0W
- Kết quả Dnepr Rohachev mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Dnepr Rohachev mới nhất ở giải VĐQG Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dnepr Rohachev gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dnepr Rohachev (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Dnepr Rohachev (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 24 | 16 | 3 | 5 | 63 | 30 | 33 | 51 | T T B T T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 24 | 14 | 6 | 4 | 45 | 24 | 21 | 48 | B H H T H T |
| 3 | FK Lida | 24 | 15 | 3 | 6 | 47 | 38 | 9 | 48 | T B T T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 24 | 13 | 5 | 6 | 45 | 29 | 16 | 44 | B T B T T B |
| 5 | FC Molodechno | 24 | 13 | 3 | 8 | 41 | 34 | 7 | 42 | T T T T T H |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 24 | 12 | 4 | 8 | 45 | 30 | 15 | 40 | T B T B T H |
| 7 | FK Bumprom | 24 | 10 | 4 | 10 | 43 | 37 | 6 | 34 | B T T B B B |
| 8 | Volna Pinsk | 24 | 10 | 4 | 10 | 39 | 41 | -2 | 34 | H B B B T B |
| 9 | FK Soligorsk | 24 | 9 | 6 | 9 | 46 | 43 | 3 | 33 | B B B B H T |
| 10 | Ostrowitz | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 | 34 | -1 | 33 | T B T T T T |
| 11 | Dinamo Minsk Reserves | 24 | 9 | 5 | 10 | 41 | 37 | 4 | 32 | B B T T B H |
| 12 | FK Minsk B | 24 | 9 | 2 | 13 | 35 | 45 | -10 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Smorgon FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 29 | 34 | -5 | 27 | T T B B H T |
| 14 | FK Orsha | 24 | 7 | 5 | 12 | 27 | 43 | -16 | 26 | H B B T B H |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 33 | -9 | 25 | H H T B H B |
| 16 | FC Gomel B | 24 | 5 | 6 | 13 | 33 | 47 | -14 | 21 | T B B H B B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 24 | 5 | 6 | 13 | 34 | 55 | -21 | 21 | B T T H B T |
| 18 | Osipovichy | 24 | 5 | 2 | 17 | 25 | 61 | -36 | 17 | T H T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus