Phong độ FK Skopje gần đây, KQ FK Skopje mới nhất
Phong độ FK Skopje gần đây
-
09/09/2026FK KozuvFK Skopje0 - 1W
-
05/09/2026FK SkopjeFK Bashkimi0 - 1L
-
29/08/2026KF ArsimiFK Skopje0 - 0D
-
21/08/2026FK SkopjeFK Tikves Kavadarci1 - 0D
-
15/08/2026SileksFK Skopje 10 - 0L
-
09/08/2026FK SkopjeFC Struga Trim Lum 10 - 0D
-
27/07/2026FK Shkendija 79FK Skopje1 - 0L
-
31/05/20261 Academy PandevFK Skopje0 - 0W
-
23/05/2026FK SkopjeDetonit Plachkovica3 - 0W
-
16/05/2026Golemo KonjariFK Skopje0 - 3W
Thống kê phong độ FK Skopje gần đây, KQ FK Skopje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ FK Skopje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bắc Macedonia | 7 | 1 | 3 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Bắc Macedonia | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ FK Skopje gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026FK SkopjeFK Bashkimi0 - 1L
-
29/08/2026KF ArsimiFK Skopje0 - 0D
-
21/08/2026FK SkopjeFK Tikves Kavadarci1 - 0D
-
15/08/2026SileksFK Skopje 10 - 0L
-
09/08/2026FK SkopjeFC Struga Trim Lum 10 - 0D
-
27/07/2026FK Shkendija 79FK Skopje1 - 0L
-
31/05/20261 Academy PandevFK Skopje0 - 0W
-
09/09/2026FK KozuvFK Skopje0 - 1W
-
23/05/2026FK SkopjeDetonit Plachkovica3 - 0W
-
16/05/2026Golemo KonjariFK Skopje0 - 3W
- Kết quả FK Skopje mới nhất ở giải VĐQG Bắc Macedonia
- Kết quả FK Skopje mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia
- Kết quả FK Skopje mới nhất ở giải Hạng 2 Bắc Macedonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Skopje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Skopje (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| FK Skopje (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Ohrid 2004 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | Pelister Bitola | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 1 | 7 | 11 | H H T T T |
| 3 | Detonit Plachkovica | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T H T B |
| 4 | Academy Pandev | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 5 | Belasica Strumica | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 9 | T T H H H |
| 6 | Kamjani | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | H T B T B |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 7 | H T B B T |
| 8 | FK Kozuv | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 7 | B T B H T |
| 9 | Rabotnicki Skopje | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T B |
| 10 | FK Teteks Tetovo | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H |
| 11 | FK Gorno Lisice | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B B T B |
| 12 | FK Osogovo | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | -4 | 1 | B B H B B |
| 13 | FK Novaci | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B H B T |
| 14 | FK Shkupi | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia