Phong độ FK Shkupi gần đây, KQ FK Shkupi mới nhất
Phong độ FK Shkupi gần đây
-
13/09/2026FK ShkupiPelister Bitola0 - 1L
-
05/09/2026FK Gorno LisiceFK Shkupi1 - 0L
-
30/08/2026FK ShkupiFK Teteks Tetovo0 - 0L
-
22/08/2026FK KozuvFK Shkupi1 - 0L
-
15/08/2026FK ShkupiDetonit Plachkovica0 - 1L
-
09/09/2026Kamenica-SasaFK Shkupi1 - 0L
-
17/07/2026Skenderbeu KorcaFK Shkupi0 - 0W
-
24/05/2026Academy PandevFK Shkupi1 - 0L
-
16/05/2026FK ShkupiRabotnicki Skopje0 - 5L
-
09/05/2026Pelister BitolaFK Shkupi4 - 0L
Thống kê phong độ FK Shkupi gần đây, KQ FK Shkupi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ FK Shkupi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bắc Macedonia | 3 | 0 | 0 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Bắc Macedonia | 5 | 0 | 0 | 5 |
Phong độ FK Shkupi gần đây: theo giải đấu
-
24/05/2026Academy PandevFK Shkupi1 - 0L
-
16/05/2026FK ShkupiRabotnicki Skopje0 - 5L
-
09/05/2026Pelister BitolaFK Shkupi4 - 0L
-
17/07/2026Skenderbeu KorcaFK Shkupi0 - 0W
-
09/09/2026Kamenica-SasaFK Shkupi1 - 0L
-
13/09/2026FK ShkupiPelister Bitola0 - 1L
-
05/09/2026FK Gorno LisiceFK Shkupi1 - 0L
-
30/08/2026FK ShkupiFK Teteks Tetovo0 - 0L
-
22/08/2026FK KozuvFK Shkupi1 - 0L
-
15/08/2026FK ShkupiDetonit Plachkovica0 - 1L
- Kết quả FK Shkupi mới nhất ở giải VĐQG Bắc Macedonia
- Kết quả FK Shkupi mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Shkupi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia
- Kết quả FK Shkupi mới nhất ở giải Hạng 2 Bắc Macedonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Shkupi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Shkupi (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| FK Shkupi (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Shkendija 79 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 | T T T T B H |
| 2 | FC Struga Trim Lum | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 14 | H T B T T H |
| 3 | FK Tikves Kavadarci | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 7 | 10 | 12 | T B H H T H |
| 4 | FC Vardar Skopje | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | B B T H T H |
| 5 | Shkendija Haracine | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 6 | Sileks | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T B B B H |
| 7 | KF Arsimi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B T T H B H |
| 8 | Bregalnica Stip | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 7 | T B T B B H |
| 9 | FK Bashkimi | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 21 | -15 | 4 | B B B B T H |
| 10 | FK Skopje | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | -7 | 3 | B H B H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia