Phong độ FK Ohrid 2004 gần đây, KQ FK Ohrid 2004 mới nhất
Phong độ FK Ohrid 2004 gần đây
-
13/09/2026FK Ohrid 2004FK Gorno Lisice1 - 0W
-
05/09/2026FK Teteks TetovoFK Ohrid 20040 - 1W
-
30/08/2026FK Ohrid 2004FK Kozuv2 - 1W
-
15/08/2026FK Ohrid 2004FK Novaci1 - 0W
-
23/05/2026FK Ohrid 2004FK Sloga 1934 Vinica1 - 1W
-
16/05/2026Detonit PlachkovicaFK Ohrid 20040 - 0W
-
10/05/2026FK Ohrid 2004Golemo Konjari2 - 0W
-
09/09/2026FK NovaciFK Ohrid 20040 - 0L
-
24/07/2026Pelister BitolaFK Ohrid 20040 - 1W
-
18/07/2026FK NovaciFK Ohrid 20040 - 0W
Thống kê phong độ FK Ohrid 2004 gần đây, KQ FK Ohrid 2004 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 |
Thống kê phong độ FK Ohrid 2004 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Bắc Macedonia | 7 | 7 | 0 | 0 |
Phong độ FK Ohrid 2004 gần đây: theo giải đấu
-
24/07/2026Pelister BitolaFK Ohrid 20040 - 1W
-
18/07/2026FK NovaciFK Ohrid 20040 - 0W
-
09/09/2026FK NovaciFK Ohrid 20040 - 0L
-
13/09/2026FK Ohrid 2004FK Gorno Lisice1 - 0W
-
05/09/2026FK Teteks TetovoFK Ohrid 20040 - 1W
-
30/08/2026FK Ohrid 2004FK Kozuv2 - 1W
-
15/08/2026FK Ohrid 2004FK Novaci1 - 0W
-
23/05/2026FK Ohrid 2004FK Sloga 1934 Vinica1 - 1W
-
16/05/2026Detonit PlachkovicaFK Ohrid 20040 - 0W
-
10/05/2026FK Ohrid 2004Golemo Konjari2 - 0W
- Kết quả FK Ohrid 2004 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Ohrid 2004 mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia
- Kết quả FK Ohrid 2004 mới nhất ở giải Hạng 2 Bắc Macedonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Ohrid 2004 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Ohrid 2004 (sân nhà) | 9 | 9 | 0 | 0 |
| FK Ohrid 2004 (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Ohrid 2004 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | Pelister Bitola | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 1 | 7 | 11 | H H T T T |
| 3 | Detonit Plachkovica | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T H T B |
| 4 | Academy Pandev | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 5 | Belasica Strumica | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 9 | T T H H H |
| 6 | Kamjani | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | H T B T B |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 7 | H T B B T |
| 8 | FK Kozuv | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 7 | B T B H T |
| 9 | Rabotnicki Skopje | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T B |
| 10 | FK Teteks Tetovo | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H |
| 11 | FK Gorno Lisice | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B B T B |
| 12 | FK Osogovo | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | -4 | 1 | B B H B B |
| 13 | FK Novaci | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B H B T |
| 14 | FK Shkupi | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia