Phong độ Wisla Krakow gần đây, KQ Wisla Krakow mới nhất
Phong độ Wisla Krakow gần đây
-
12/09/2026Wisla KrakowJagiellonia Bialystok1 - 0W
-
05/09/2026Korona KielceWisla Krakow1 - 0D
-
29/08/2026Wisla KrakowKS Wieczysta Krakow0 - 0W
-
24/08/2026Pogon SzczecinWisla Krakow2 - 2D
-
17/08/20261 Gornik ZabrzeWisla Krakow1 - 0L
-
08/08/2026Wisla KrakowWisla Plock2 - 1W
-
01/08/2026Piast GliwiceWisla Krakow2 - 1L
-
27/07/2026Wisla KrakowGKS Katowice0 - 0W
-
01/09/2026Odra OpoleWisla Krakow 10 - 1L
-
18/07/2026Wisla KrakowArtis Brno1 - 0W
Thống kê phong độ Wisla Krakow gần đây, KQ Wisla Krakow mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Wisla Krakow gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ba Lan | 8 | 4 | 2 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Wisla Krakow gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Wisla KrakowJagiellonia Bialystok1 - 0W
-
05/09/2026Korona KielceWisla Krakow1 - 0D
-
29/08/2026Wisla KrakowKS Wieczysta Krakow0 - 0W
-
24/08/2026Pogon SzczecinWisla Krakow2 - 2D
-
17/08/20261 Gornik ZabrzeWisla Krakow1 - 0L
-
08/08/2026Wisla KrakowWisla Plock2 - 1W
-
01/08/2026Piast GliwiceWisla Krakow2 - 1L
-
27/07/2026Wisla KrakowGKS Katowice0 - 0W
-
01/09/2026Odra OpoleWisla Krakow 10 - 1L
-
18/07/2026Wisla KrakowArtis Brno1 - 0W
- Kết quả Wisla Krakow mới nhất ở giải VĐQG Ba Lan
- Kết quả Wisla Krakow mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Wisla Krakow mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wisla Krakow gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Wisla Krakow (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | B T T H H T |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | T H H H T B |
| 3 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | B T T T H B |
| 4 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | T H B T H H |
| 5 | Warta Poznan | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 | T B T B B T |
| 6 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | H B T B B H |
| 7 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 11 | B T B H H B |
| 8 | Ruch Chorzow | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | H T T B T H |
| 9 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 13 | -6 | 11 | H H B T T T |
| 10 | LKS Nieciecza | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B B B H T |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | H B T T B T |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T B T H |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 | B T H H H B |
| 14 | Stal Mielec | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | -2 | 9 | H H T B B H |
| 15 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 | T B T B B T |
| 16 | Polonia Bytom | 8 | 1 | 5 | 2 | 14 | 17 | -3 | 8 | H B H H H H |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 11 | 13 | -2 | 7 | H H H B H H |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 9 | -3 | 6 | B T B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan