Phong độ Cracovia Krakow gần đây, KQ Cracovia Krakow mới nhất
Phong độ Cracovia Krakow gần đây
-
13/09/2026Wisla PlockCracovia Krakow 11 - 0L
-
06/09/2026Cracovia KrakowGornik Zabrze0 - 0L
-
29/08/2026Radomiak RadomCracovia Krakow0 - 0L
-
22/08/2026Cracovia KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 1W
-
16/08/2026Cracovia KrakowRakow Czestochowa0 - 1W
-
09/08/20261 Slask WroclawCracovia Krakow0 - 0D
-
04/08/2026Cracovia KrakowPogon Szczecin0 - 0L
-
26/07/2026Lech PoznanCracovia Krakow0 - 0D
-
02/09/2026Znicz PruszkowCracovia Krakow0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
-
26/07/2026Cracovia KrakowAnorthosis Famagusta FC0 - 1L
Thống kê phong độ Cracovia Krakow gần đây, KQ Cracovia Krakow mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Cracovia Krakow gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ba Lan | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Cracovia Krakow gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Wisla PlockCracovia Krakow 11 - 0L
-
06/09/2026Cracovia KrakowGornik Zabrze0 - 0L
-
29/08/2026Radomiak RadomCracovia Krakow0 - 0L
-
22/08/2026Cracovia KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 1W
-
16/08/2026Cracovia KrakowRakow Czestochowa0 - 1W
-
09/08/20261 Slask WroclawCracovia Krakow0 - 0D
-
04/08/2026Cracovia KrakowPogon Szczecin0 - 0L
-
26/07/2026Lech PoznanCracovia Krakow0 - 0D
-
02/09/2026Znicz PruszkowCracovia Krakow0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
-
26/07/2026Cracovia KrakowAnorthosis Famagusta FC0 - 1L
- Kết quả Cracovia Krakow mới nhất ở giải VĐQG Ba Lan
- Kết quả Cracovia Krakow mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Cracovia Krakow mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cracovia Krakow gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Cracovia Krakow (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 8 | 6 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Legia Warszawa | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 16 | H T H H T H |
| 3 | Lech Poznan | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | T T T T T B |
| 4 | Wisla Krakow | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Jagiellonia Bialystok | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | T B T B T B |
| 6 | Pogon Szczecin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | B T H H H T |
| 8 | Korona Kielce | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | H T H T H T |
| 9 | Piast Gliwice | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B B H T T |
| 10 | GKS Katowice | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Wisla Plock | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H B B B H T |
| 12 | Radomiak Radom | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H T H |
| 13 | Widzew lodz | 8 | 1 | 5 | 2 | 11 | 11 | 0 | 8 | T B H B H H |
| 14 | Cracovia Krakow | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H T T B B B |
| 15 | Slask Wroclaw | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Motor Lublin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | B T H B B B |
| 17 | KS Wieczysta Krakow | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 4 | B T B B H B |
| 18 | Rakow Czestochowa | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 15 | -7 | 3 | B B B B B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan