Phong độ Chojniczanka Chojnice gần đây, KQ Chojniczanka Chojnice mới nhất
Phong độ Chojniczanka Chojnice gần đây
-
12/09/2026Swit SzczecinChojniczanka Chojnice1 - 2W
-
05/09/2026Chojniczanka ChojniceResovia Rzeszow1 - 2D
-
29/08/2026Sokol KleczewChojniczanka Chojnice0 - 1D
-
22/08/2026Chojniczanka ChojniceStal Stalowa Wola1 - 0W
-
15/08/20261 Slask Wroclaw IIChojniczanka Chojnice1 - 0W
-
09/08/2026Chojniczanka ChojniceZnicz Pruszkow0 - 2L
-
03/08/2026Sandecja Nowy SaczChojniczanka Chojnice1 - 0L
-
27/07/20261 Chojniczanka ChojniceGKS Tychy0 - 1L
-
05/08/2026Podhale Nowy TargChojniczanka Chojnice0 - 0L
-
18/07/2026Miedz LegnicaChojniczanka Chojnice2 - 0L
Thống kê phong độ Chojniczanka Chojnice gần đây, KQ Chojniczanka Chojnice mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Chojniczanka Chojnice gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Ba Lan | 8 | 3 | 2 | 3 |
Phong độ Chojniczanka Chojnice gần đây: theo giải đấu
-
05/08/2026Podhale Nowy TargChojniczanka Chojnice0 - 0L
-
18/07/2026Miedz LegnicaChojniczanka Chojnice2 - 0L
-
12/09/2026Swit SzczecinChojniczanka Chojnice1 - 2W
-
05/09/2026Chojniczanka ChojniceResovia Rzeszow1 - 2D
-
29/08/2026Sokol KleczewChojniczanka Chojnice0 - 1D
-
22/08/2026Chojniczanka ChojniceStal Stalowa Wola1 - 0W
-
15/08/20261 Slask Wroclaw IIChojniczanka Chojnice1 - 0W
-
09/08/2026Chojniczanka ChojniceZnicz Pruszkow0 - 2L
-
03/08/2026Sandecja Nowy SaczChojniczanka Chojnice1 - 0L
-
27/07/20261 Chojniczanka ChojniceGKS Tychy0 - 1L
- Kết quả Chojniczanka Chojnice mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Chojniczanka Chojnice mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Chojniczanka Chojnice mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chojniczanka Chojnice gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chojniczanka Chojnice (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Chojniczanka Chojnice (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 9 | 7 | 17 | T B H T T H |
| 2 | Gornik Leczna | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 16 | B T H T T T |
| 3 | GKS Tychy | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | H H T H T H |
| 4 | Hutnik Krakow | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 15 | T T H T B H |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 11 | 5 | 15 | T T T T H H |
| 6 | Sandecja Nowy Sacz | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 14 | B T H T B T |
| 7 | Podhale Nowy Targ | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 4 | 14 | B B H T T T |
| 8 | Rekord Bielsko-Biala | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T B B B T T |
| 9 | Lechia Zielona Gora | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Olimpia Grudziadz | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 12 | H T T B T H |
| 11 | Chojniczanka Chojnice | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B T T H H T |
| 12 | Avia Swidnik | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 14 | -4 | 9 | T B B B B B |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 17 | -5 | 7 | B T B B H B |
| 14 | Sokol Kleczew | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 19 | -11 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Legia Warszawa B | 8 | 2 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Slask Wroclaw II | 8 | 2 | 0 | 6 | 13 | 17 | -4 | 6 | T B B B B B |
| 17 | Swit Szczecin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 5 | B B H H T B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan