Phong độ BKMA gần đây, KQ BKMA mới nhất
Phong độ BKMA gần đây
-
11/09/2026FC VanBKMA0 - 1L
-
06/09/2026BKMAUrartu1 - 0W
-
30/08/2026Gandzasar KapanBKMA0 - 0W
-
23/08/2026BKMAFC Noah0 - 0L
-
15/08/2026BKMAArarat Yerevan1 - 1L
-
10/08/2026AlashkertBKMA2 - 0L
-
01/08/2026BKMAShirak0 - 0D
-
26/05/2026Ararat YerevanBKMA0 - 0D
-
22/07/2026Lokomotiv TbilisiBKMA0 - 2W
-
15/07/2026Gagra TbilisiBKMA2 - 1L
Thống kê phong độ BKMA gần đây, KQ BKMA mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ BKMA gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Armenia | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ BKMA gần đây: theo giải đấu
-
11/09/2026FC VanBKMA0 - 1L
-
06/09/2026BKMAUrartu1 - 0W
-
30/08/2026Gandzasar KapanBKMA0 - 0W
-
23/08/2026BKMAFC Noah0 - 0L
-
15/08/2026BKMAArarat Yerevan1 - 1L
-
10/08/2026AlashkertBKMA2 - 0L
-
01/08/2026BKMAShirak0 - 0D
-
26/05/2026Ararat YerevanBKMA0 - 0D
-
22/07/2026Lokomotiv TbilisiBKMA0 - 2W
-
15/07/2026Gagra TbilisiBKMA2 - 1L
- Kết quả BKMA mới nhất ở giải VĐQG Armenia
- Kết quả BKMA mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập BKMA gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| BKMA (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| BKMA (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 2 | FC Pyunik | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 | 17 | T T T H T T |
| 3 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 4 | Alashkert | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 | T B T H T H |
| 5 | Sadarakpat | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | T H T B B H |
| 6 | Shirak | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T B T T B |
| 7 | Urartu | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | B T T H B B |
| 8 | BKMA | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T B |
| 9 | Ararat Yerevan | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | B T B B B T |
| 10 | FK Van Charentsavan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | B B H B B T |
| 11 | Gandzasar Kapan | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 17 | -9 | 3 | T B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Armenia