Phong độ Rapid Wien gần đây, KQ Rapid Wien mới nhất
Phong độ Rapid Wien gần đây
-
13/09/2026Wolfsberger ACRapid Wien0 - 2W
-
03/09/2026Red Bull SalzburgRapid Wien3 - 0L
-
30/08/2026Rapid WienSturm Graz 12 - 1W
-
17/08/2026Rapid WienGrazer AK5 - 0W
-
09/08/2026SV RiedRapid Wien0 - 1W
-
06/09/2026SK Austria KlagenfurtRapid Wien1 - 2W
-
26/08/2026Rapid WienHeart of Midlothian 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [3-4]
-
21/08/2026Heart of MidlothianRapid Wien0 - 1D
-
12/08/2026Rapid WienPaide Linnameeskond1 - 0W
-
06/08/2026Paide LinnameeskondRapid Wien1 - 1W
Thống kê phong độ Rapid Wien gần đây, KQ Rapid Wien mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Rapid Wien gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - VĐQG Áo | 5 | 4 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Áo | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Rapid Wien gần đây: theo giải đấu
-
26/08/2026Rapid WienHeart of Midlothian 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [3-4]
-
21/08/2026Heart of MidlothianRapid Wien0 - 1D
-
12/08/2026Rapid WienPaide Linnameeskond1 - 0W
-
06/08/2026Paide LinnameeskondRapid Wien1 - 1W
-
13/09/2026Wolfsberger ACRapid Wien0 - 2W
-
03/09/2026Red Bull SalzburgRapid Wien3 - 0L
-
30/08/2026Rapid WienSturm Graz 12 - 1W
-
17/08/2026Rapid WienGrazer AK5 - 0W
-
09/08/2026SV RiedRapid Wien0 - 1W
-
06/09/2026SK Austria KlagenfurtRapid Wien1 - 2W
- Kết quả Rapid Wien mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Rapid Wien mới nhất ở giải VĐQG Áo
- Kết quả Rapid Wien mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rapid Wien gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Wien (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Rapid Wien (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Rapid Wien | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T B T |
| 3 | Red Bull Salzburg | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 11 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Sturm Graz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | H T T H B T |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | H B B T T H |
| 6 | TSV Hartberg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B B B T T H |
| 7 | Grazer AK | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 7 | B T B B H T |
| 8 | Austria Wien | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 6 | B B T B B T |
| 9 | Wolfsberger AC | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 5 | T H B H B B |
| 10 | SV Ried | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | H B B T B H |
| 11 | Austria Lustenau | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 12 | Rheindorf Altach | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo