Phong độ Favoritner AC gần đây, KQ Favoritner AC mới nhất
Phong độ Favoritner AC gần đây
-
12/09/2026SV DonauFavoritner AC1 - 0L
-
05/09/2026Favoritner ACSV Leobendorf1 - 0W
-
29/08/2026SV WienerbergerFavoritner AC0 - 2W
-
22/08/2026Favoritner ACSR Donaufeld Wien0 - 1L
-
15/08/2026USV Scheiblingkirchen-WarthFavoritner AC1 - 0L
-
08/08/2026Favoritner ACWiener Viktoria0 - 0W
-
01/08/2026Wiener SCFavoritner AC1 - 0L
-
06/06/2026SC RetzFavoritner AC0 - 0L
-
24/07/2026LAC InterFavoritner AC0 - 0D
-
11/07/2026SC GleisdorfFavoritner AC1 - 2W
Thống kê phong độ Favoritner AC gần đây, KQ Favoritner AC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Favoritner AC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 3 Áo | 8 | 3 | 0 | 5 |
Phong độ Favoritner AC gần đây: theo giải đấu
-
24/07/2026LAC InterFavoritner AC0 - 0D
-
11/07/2026SC GleisdorfFavoritner AC1 - 2W
-
12/09/2026SV DonauFavoritner AC1 - 0L
-
05/09/2026Favoritner ACSV Leobendorf1 - 0W
-
29/08/2026SV WienerbergerFavoritner AC0 - 2W
-
22/08/2026Favoritner ACSR Donaufeld Wien0 - 1L
-
15/08/2026USV Scheiblingkirchen-WarthFavoritner AC1 - 0L
-
08/08/2026Favoritner ACWiener Viktoria0 - 0W
-
01/08/2026Wiener SCFavoritner AC1 - 0L
-
06/06/2026SC RetzFavoritner AC0 - 0L
- Kết quả Favoritner AC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Favoritner AC mới nhất ở giải Hạng 3 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Favoritner AC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Favoritner AC (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Favoritner AC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Wals-Grunau | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 11 | 7 | 18 | T H H T T T |
| 2 | Wallern | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 9 | 15 | 16 | T T T B B T |
| 3 | Union Gurten | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 16 | T T B H T T |
| 4 | SV Grodig | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 12 | T B B T T B |
| 5 | LASK (Youth) | 7 | 3 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 11 | B T H T H T |
| 6 | SV Kuchl | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T B H T B |
| 7 | Bad Schallerbach | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 5 | 10 | B B T T H T |
| 8 | St. Johann | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 10 | B T B H T B |
| 9 | SV Ried B | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 17 | -8 | 10 | T T B B B B |
| 10 | Vortuna Bad Leonfelden | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 15 | -1 | 9 | H B T H T B |
| 11 | Union Dietach | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 19 | -9 | 8 | H B B H B T |
| 12 | SK Vorwarts Steyr | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | T B B B H T |
| 13 | SV Seekirchen | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 7 | B T H T B B |
| 14 | OTSU Hallein | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 17 | -9 | 5 | H B B H B B |
| 15 | FC Pinzgau Saalfelden | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 21 | -9 | 4 | B B H B T B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo