Phong độ Sheffield United Nữ gần đây, KQ Sheffield United Nữ mới nhất
Phong độ Sheffield United Nữ gần đây
-
13/09/2026Wolverhampton Wanderers WFC NữSheffield United Nữ0 - 0L
-
06/09/2026Sheffield United NữLeicester City Nữ 10 - 0L
-
02/05/2026Sheffield United NữBristol Academy Nữ0 - 2L
-
26/04/2026Durham Wildcats LFC NữSheffield United Nữ1 - 0L
-
23/04/2026Ipswich Town NữSheffield United Nữ1 - 0L
-
03/04/2026Southampton NữSheffield United Nữ 12 - 1L
-
28/03/2026Sheffield United NữPortsmouth Nữ 11 - 0W
-
22/03/2026Birmingham NữSheffield United Nữ1 - 1L
-
19/03/2026Sunderland NữSheffield United Nữ 10 - 1D
-
08/08/2026Liverpool NữSheffield United Nữ2 - 0L
Thống kê phong độ Sheffield United Nữ gần đây, KQ Sheffield United Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Sheffield United Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp FA nữ Anh quốc | 9 | 1 | 1 | 7 |
Phong độ Sheffield United Nữ gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026Liverpool NữSheffield United Nữ2 - 0L
-
13/09/2026Wolverhampton Wanderers WFC NữSheffield United Nữ0 - 0L
-
06/09/2026Sheffield United NữLeicester City Nữ 10 - 0L
-
02/05/2026Sheffield United NữBristol Academy Nữ0 - 2L
-
26/04/2026Durham Wildcats LFC NữSheffield United Nữ1 - 0L
-
23/04/2026Ipswich Town NữSheffield United Nữ1 - 0L
-
03/04/2026Southampton NữSheffield United Nữ 12 - 1L
-
28/03/2026Sheffield United NữPortsmouth Nữ 11 - 0W
-
22/03/2026Birmingham NữSheffield United Nữ1 - 1L
-
19/03/2026Sunderland NữSheffield United Nữ 10 - 1D
- Kết quả Sheffield United Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Sheffield United Nữ mới nhất ở giải Cúp FA nữ Anh quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sheffield United Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sheffield United Nữ (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sheffield United Nữ (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Cúp FA nữ Anh quốc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sunderland (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Leicester City (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Newcastle (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Southampton (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 5 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 6 | Nottingham Forest (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 7 | Watford (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 8 | Ipswich Town (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 9 | Burnley (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 10 | Sheffield United (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
| 11 | Durham Wildcats LFC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B |
| 12 | Bristol Academy (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)