Phong độ Burnley Nữ gần đây, KQ Burnley Nữ mới nhất
Phong độ Burnley Nữ gần đây
-
13/09/2026Burnley NữSunderland Nữ1 - 1L
-
05/09/2026Watford NữBurnley Nữ0 - 0D
-
30/08/2026Burnley NữNewcastle Nữ1 - 1L
-
30/07/2026Colegio Aleman Valencia NữBurnley Nữ0 - 0D
-
26/04/2026Burnley NữStoke City Nữ2 - 0W
-
12/04/2026Hull City NữBurnley Nữ0 - 4W
-
29/03/2026Burnley NữHalifax Town Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Derby County NữBurnley Nữ0 - 2W
-
15/03/2026Burnley NữWolverhampton Wanderers WFC Nữ1 - 0W
-
08/03/2026Burnley NữRugby Borough Nữ2 - 0W
Thống kê phong độ Burnley Nữ gần đây, KQ Burnley Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Burnley Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Cúp FA nữ Anh quốc | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Miền bắc nữ nước anh | 6 | 6 | 0 | 0 |
Phong độ Burnley Nữ gần đây: theo giải đấu
-
30/08/2026Burnley NữNewcastle Nữ1 - 1L
-
30/07/2026Colegio Aleman Valencia NữBurnley Nữ0 - 0D
-
13/09/2026Burnley NữSunderland Nữ1 - 1L
-
05/09/2026Watford NữBurnley Nữ0 - 0D
-
26/04/2026Burnley NữStoke City Nữ2 - 0W
-
12/04/2026Hull City NữBurnley Nữ0 - 4W
-
29/03/2026Burnley NữHalifax Town Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Derby County NữBurnley Nữ0 - 2W
-
15/03/2026Burnley NữWolverhampton Wanderers WFC Nữ1 - 0W
-
08/03/2026Burnley NữRugby Borough Nữ2 - 0W
- Kết quả Burnley Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Burnley Nữ mới nhất ở giải Cúp FA nữ Anh quốc
- Kết quả Burnley Nữ mới nhất ở giải Miền bắc nữ nước anh
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Burnley Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Burnley Nữ (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Burnley Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Miền bắc nữ nước anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rugby Borough (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | Huddersfield (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 | H T T T |
| 3 | Stoke City (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 9 | T T B T |
| 4 | Liverpool Feds (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 6 | T B T B |
| 5 | West Bromwich WFC (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | B B T T |
| 6 | Loughborough Lightning (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 | B B T T |
| 7 | Norwich City (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T B H |
| 8 | Boldmere St.Michaels (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B H |
| 9 | Middlesbrough (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 3 | B T B B |
| 10 | Derby County (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | B B T B |
| 11 | Peterborough (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 13 | -7 | 3 | B T B B |
| 12 | Hull City (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 | T B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)