Phong độ KS Elbasani gần đây, KQ KS Elbasani mới nhất
Phong độ KS Elbasani gần đây
-
13/09/2026KS ElbasaniEgnatia2 - 1W
-
06/09/2026KS Dinamo TiranaKS Elbasani1 - 1L
-
29/08/2026KS ElbasaniVllaznia Shkoder0 - 1D
-
22/08/2026KF LaciKS Elbasani0 - 0D
-
01/06/2026Vllaznia ShkoderKS Elbasani0 - 0W
-
07/08/2026KS ElbasaniPartizani Tirana0 - 1L
-
01/07/2026KS ElbasaniOFK Petrovac0 - 0W
-
27/06/2026Decic TuziKS Elbasani3 - 0L
-
17/07/2026BATE BorisovKS Elbasani0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
08/07/2026KS ElbasaniBATE Borisov1 - 0D
Thống kê phong độ KS Elbasani gần đây, KQ KS Elbasani mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ KS Elbasani gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - VĐQG Albania | 5 | 2 | 2 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
Phong độ KS Elbasani gần đây: theo giải đấu
-
17/07/2026BATE BorisovKS Elbasani0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
08/07/2026KS ElbasaniBATE Borisov1 - 0D
-
13/09/2026KS ElbasaniEgnatia2 - 1W
-
06/09/2026KS Dinamo TiranaKS Elbasani1 - 1L
-
29/08/2026KS ElbasaniVllaznia Shkoder0 - 1D
-
22/08/2026KF LaciKS Elbasani0 - 0D
-
01/06/2026Vllaznia ShkoderKS Elbasani0 - 0W
-
07/08/2026KS ElbasaniPartizani Tirana0 - 1L
-
01/07/2026KS ElbasaniOFK Petrovac0 - 0W
-
27/06/2026Decic TuziKS Elbasani3 - 0L
- Kết quả KS Elbasani mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả KS Elbasani mới nhất ở giải VĐQG Albania
- Kết quả KS Elbasani mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KS Elbasani gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KS Elbasani (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| KS Elbasani (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Korabi Peshkopi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Besa Kavaje | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 4 | H T |
| 3 | KS Iliria Fushe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 4 | KS Bylis | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Pogradeci | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 6 | KS Perparimi Kukesi | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Flamurtari | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 8 | Burreli | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 9 | Kastrioti Kruje | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
| 10 | Sopoti Librazhd | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | H B |
| 11 | KF Oriku | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania