Phong độ KF Laci gần đây, KQ KF Laci mới nhất
Phong độ KF Laci gần đây
-
13/09/2026KF LaciVllaznia Shkoder 10 - 0W
-
05/09/2026KF LaciTeuta Durres0 - 2L
-
29/08/20261 Partizani TiranaKF Laci0 - 1W
-
22/08/2026KF LaciKS Elbasani0 - 0D
-
15/08/2026KF TiranaKF Laci1 - 0D
-
29/07/2026Vllaznia ShkoderKF Laci0 - 0L
-
25/07/2026KF LaciKS Perparimi Kukesi1 - 1W
-
22/07/2026FlamurtariKF Laci0 - 0W
-
18/07/2026KF LaciBeselidhja Lezhe0 - 1L
-
11/07/2026KF LaciFK Vora2 - 1W
Thống kê phong độ KF Laci gần đây, KQ KF Laci mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ KF Laci gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Albania | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 6 | 3 | 1 | 2 |
Phong độ KF Laci gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026KF LaciVllaznia Shkoder 10 - 0W
-
05/09/2026KF LaciTeuta Durres0 - 2L
-
29/08/20261 Partizani TiranaKF Laci0 - 1W
-
22/08/2026KF LaciKS Elbasani0 - 0D
-
15/08/2026KF TiranaKF Laci1 - 0D
-
29/07/2026Vllaznia ShkoderKF Laci0 - 0L
-
25/07/2026KF LaciKS Perparimi Kukesi1 - 1W
-
22/07/2026FlamurtariKF Laci0 - 0W
-
18/07/2026KF LaciBeselidhja Lezhe0 - 1L
-
11/07/2026KF LaciFK Vora2 - 1W
- Kết quả KF Laci mới nhất ở giải VĐQG Albania
- Kết quả KF Laci mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Laci gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Laci (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| KF Laci (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teuta Durres | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 10 | H T T T |
| 2 | Egnatia | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T T B |
| 3 | KS Dinamo Tirana | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | B T T T |
| 4 | KF Laci | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | H T B T |
| 5 | KS Elbasani | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | H H B T |
| 6 | KF Tirana | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B T H |
| 7 | Partizani Tirana | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | H B T B |
| 8 | FK Vora | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 3 | T B B B |
| 9 | Skenderbeu Korca | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | H B B H |
| 10 | Vllaznia Shkoder | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 | H H B B |
Final Group
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania