Phong độ Butrinti Sarande gần đây, KQ Butrinti Sarande mới nhất
Phong độ Butrinti Sarande gần đây
-
07/09/2026FK Bylis Ballsh BButrinti Sarande0 - 0L
-
12/08/2026Butrinti SarandeLuftetari0 - 0L
-
05/08/2026LuftetariButrinti Sarande0 - 0L
-
06/09/2025Butrinti SarandeLuftetari0 - 0L
-
28/05/2026KS Perparimi KukesiButrinti Sarande1 - 0L
-
15/10/2025Lushnja KSButrinti Sarande0 - 0L
-
16/10/2024Kastrioti KrujeButrinti Sarande1 - 0L
-
18/10/2023Luzi 2008Butrinti Sarande2 - 0L
-
11/10/2022KS Dinamo TiranaButrinti Sarande0 - 0L
-
28/09/2022Butrinti SarandeKS Dinamo Tirana0 - 0L
Thống kê phong độ Butrinti Sarande gần đây, KQ Butrinti Sarande mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê phong độ Butrinti Sarande gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 0 | 0 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Albania | 5 | 0 | 0 | 5 |
| - Hạng 2 Albania | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Butrinti Sarande gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026FK Bylis Ballsh BButrinti Sarande0 - 0L
-
12/08/2026Butrinti SarandeLuftetari0 - 0L
-
05/08/2026LuftetariButrinti Sarande0 - 0L
-
06/09/2025Butrinti SarandeLuftetari0 - 0L
-
15/10/2025Lushnja KSButrinti Sarande0 - 0L
-
16/10/2024Kastrioti KrujeButrinti Sarande1 - 0L
-
18/10/2023Luzi 2008Butrinti Sarande2 - 0L
-
11/10/2022KS Dinamo TiranaButrinti Sarande0 - 0L
-
28/09/2022Butrinti SarandeKS Dinamo Tirana0 - 0L
-
28/05/2026KS Perparimi KukesiButrinti Sarande1 - 0L
- Kết quả Butrinti Sarande mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Butrinti Sarande mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania
- Kết quả Butrinti Sarande mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Butrinti Sarande gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Butrinti Sarande (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Butrinti Sarande (sân khách) | 10 | 0 | 0 | 10 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Korabi Peshkopi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Besa Kavaje | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 4 | H T |
| 3 | KS Iliria Fushe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 4 | KS Bylis | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Pogradeci | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 6 | KS Perparimi Kukesi | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Flamurtari | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 8 | Burreli | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 9 | Kastrioti Kruje | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
| 10 | Sopoti Librazhd | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | H B |
| 11 | KF Oriku | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania