Phong độ Bohemians gần đây, KQ Bohemians mới nhất
Phong độ Bohemians gần đây
-
12/09/2026Galway UnitedBohemians1 - 0W
-
29/08/2026BohemiansSligo Rovers3 - 0W
-
22/08/2026BohemiansDerry City 10 - 1W
-
09/08/2026Waterford UnitedBohemians3 - 0L
-
03/08/2026BohemiansGalway United1 - 1D
-
05/09/2026St. Patricks AthleticBohemians0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [7-8]
-
17/08/2026BohemiansLongford Town2 - 0W
-
14/08/2026MidtjyllandBohemians1 - 0L
-
07/08/2026BohemiansMidtjylland0 - 1L
-
31/07/2026FC BallkaniBohemians1 - 1L
-
90phút [3-2], 120phút [3-2]Pen [4-5]
Thống kê phong độ Bohemians gần đây, KQ Bohemians mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Bohemians gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 3 |
| - VĐQG Ireland | 5 | 3 | 1 | 1 |
| - Cúp FA Ireland | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Bohemians gần đây: theo giải đấu
-
14/08/2026MidtjyllandBohemians1 - 0L
-
07/08/2026BohemiansMidtjylland0 - 1L
-
31/07/2026FC BallkaniBohemians1 - 1L
-
90phút [3-2], 120phút [3-2]Pen [4-5]
-
12/09/2026Galway UnitedBohemians1 - 0W
-
29/08/2026BohemiansSligo Rovers3 - 0W
-
22/08/2026BohemiansDerry City 10 - 1W
-
09/08/2026Waterford UnitedBohemians3 - 0L
-
03/08/2026BohemiansGalway United1 - 1D
-
05/09/2026St. Patricks AthleticBohemians0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [7-8]
-
17/08/2026BohemiansLongford Town2 - 0W
- Kết quả Bohemians mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Bohemians mới nhất ở giải VĐQG Ireland
- Kết quả Bohemians mới nhất ở giải Cúp FA Ireland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bohemians gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Bohemians (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Ireland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 30 | 16 | 8 | 6 | 46 | 29 | 17 | 56 | T H T H H B |
| 2 | St. Patricks Athletic | 30 | 15 | 8 | 7 | 47 | 25 | 22 | 53 | H H T T B T |
| 3 | Bohemians | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 | 36 | 17 | 53 | T H B T T T |
| 4 | Dundalk | 30 | 10 | 11 | 9 | 47 | 46 | 1 | 41 | H H B B T H |
| 5 | Derry City | 30 | 8 | 13 | 9 | 42 | 40 | 2 | 37 | B H T B H T |
| 6 | Shelbourne | 29 | 8 | 12 | 9 | 37 | 40 | -3 | 36 | T B B H H B |
| 7 | Galway United | 29 | 8 | 10 | 11 | 38 | 45 | -7 | 34 | H H H T H B |
| 8 | Waterford United | 30 | 7 | 12 | 11 | 40 | 49 | -9 | 33 | H T T H T H |
| 9 | Drogheda United | 30 | 7 | 10 | 13 | 35 | 48 | -13 | 31 | H H H B B T |
| 10 | Sligo Rovers | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 | 50 | -27 | 23 | H H B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ailen