Phong độ Pyramids FC gần đây, KQ Pyramids FC mới nhất
Phong độ Pyramids FC gần đây
-
14/09/2026Pyramids FCGor Mahia3 - 1W
-
06/09/2026Gor MahiaPyramids FC0 - 2W
-
09/09/2026Pyramids FCEl Gouna FC0 - 0W
-
01/09/2026Al MasryPyramids FC0 - 1W
-
28/08/2026Pyramids FCAbo Qair Semads1 - 0W
-
23/08/2026Ghazl El MahallahPyramids FC0 - 1W
-
21/05/2026Pyramids FCSmouha SC1 - 1W
-
09/08/2026Caykur RizesporPyramids FC2 - 0L
-
04/08/2026Al-Arabi Club (KUW)Pyramids FC1 - 1W
-
29/07/2026AlanyasporPyramids FC0 - 1W
Thống kê phong độ Pyramids FC gần đây, KQ Pyramids FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 |
Thống kê phong độ Pyramids FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ai Cập | 5 | 5 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Cúp C1 Châu Phi | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Pyramids FC gần đây: theo giải đấu
-
09/09/2026Pyramids FCEl Gouna FC0 - 0W
-
01/09/2026Al MasryPyramids FC0 - 1W
-
28/08/2026Pyramids FCAbo Qair Semads1 - 0W
-
23/08/2026Ghazl El MahallahPyramids FC0 - 1W
-
21/05/2026Pyramids FCSmouha SC1 - 1W
-
09/08/2026Caykur RizesporPyramids FC2 - 0L
-
04/08/2026Al-Arabi Club (KUW)Pyramids FC1 - 1W
-
29/07/2026AlanyasporPyramids FC0 - 1W
-
14/09/2026Pyramids FCGor Mahia3 - 1W
-
06/09/2026Gor MahiaPyramids FC0 - 2W
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Pyramids FC mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pyramids FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pyramids FC (sân nhà) | 9 | 9 | 0 | 0 |
| Pyramids FC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 3 | Al Ahly SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | B T T T |
| 5 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 6 | Future FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 7 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 10 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 11 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | El Mokawloon El Arab | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Abo Qair Semads | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 | T B B B |
| 17 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Smouha SC | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 | B H B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập