Phong độ Ismaily gần đây, KQ Ismaily mới nhất
Phong độ Ismaily gần đây
-
11/09/2026El Entag Al HarbyIsmaily0 - 1D
-
04/09/2026IsmailyAl Nasr Cairo1 - 0D
-
28/08/2026Telecom EgyptIsmaily2 - 0L
-
21/08/2026IsmailyFC Masar0 - 1L
-
28/05/20261 IsmailyPharco 10 - 2L
-
24/05/2026Al-Ittihad AlexandriaIsmaily1 - 0L
-
18/05/2026IsmailyZED FC0 - 0D
-
13/05/2026Wadi Degla SCIsmaily 11 - 0L
-
08/05/2026NBE SCIsmaily 10 - 0D
-
04/05/2026Ghazl El MahallahIsmaily0 - 0D
Thống kê phong độ Ismaily gần đây, KQ Ismaily mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 5 | 5 |
Thống kê phong độ Ismaily gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ai Cập | 6 | 0 | 3 | 3 |
| - Hạng 2 Ai Cập | 4 | 0 | 2 | 2 |
Phong độ Ismaily gần đây: theo giải đấu
-
28/05/20261 IsmailyPharco 10 - 2L
-
24/05/2026Al-Ittihad AlexandriaIsmaily1 - 0L
-
18/05/2026IsmailyZED FC0 - 0D
-
13/05/2026Wadi Degla SCIsmaily 11 - 0L
-
08/05/2026NBE SCIsmaily 10 - 0D
-
04/05/2026Ghazl El MahallahIsmaily0 - 0D
-
11/09/2026El Entag Al HarbyIsmaily0 - 1D
-
04/09/2026IsmailyAl Nasr Cairo1 - 0D
-
28/08/2026Telecom EgyptIsmaily2 - 0L
-
21/08/2026IsmailyFC Masar0 - 1L
- Kết quả Ismaily mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
- Kết quả Ismaily mới nhất ở giải Hạng 2 Ai Cập
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ismaily gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ismaily (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Ismaily (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 3 | Al Ahly SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | B T T T |
| 5 | Future FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 6 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | T T B H B |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 10 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 11 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | El Mokawloon El Arab | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B T |
| 17 | Abo Qair Semads | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập