Phong độ Al-Wehda gần đây, KQ Al-Wehda mới nhất
Phong độ Al-Wehda gần đây
-
07/09/2026Al-JabalainAl-Wehda0 - 0D
-
02/09/2026Al-WehdaDamac FC1 - 0D
-
26/08/2026Al-ZlfeAl-Wehda0 - 0D
-
22/08/2026Al-WehdaAl-Adalh0 - 1D
-
14/05/2026Al-WehdaAl-Jabalain0 - 0L
-
09/05/2026Al-JndalAl-Wehda0 - 0W
-
02/05/2026Al-OrubahAl-Wehda1 - 0L
-
26/04/2026Al-WehdaAl-Arabi(KSA)1 - 0D
-
20/04/2026JubailAl-Wehda0 - 2W
-
17/08/2026Al-WehdaAl-Shabab 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [3-2]
Thống kê phong độ Al-Wehda gần đây, KQ Al-Wehda mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 6 | 2 |
Thống kê phong độ Al-Wehda gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Nhà vua Ả Rập Xê-út | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Ả Rập Xê-út | 9 | 2 | 5 | 2 |
Phong độ Al-Wehda gần đây: theo giải đấu
-
17/08/2026Al-WehdaAl-Shabab 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [3-2]
-
07/09/2026Al-JabalainAl-Wehda0 - 0D
-
02/09/2026Al-WehdaDamac FC1 - 0D
-
26/08/2026Al-ZlfeAl-Wehda0 - 0D
-
22/08/2026Al-WehdaAl-Adalh0 - 1D
-
14/05/2026Al-WehdaAl-Jabalain0 - 0L
-
09/05/2026Al-JndalAl-Wehda0 - 0W
-
02/05/2026Al-OrubahAl-Wehda1 - 0L
-
26/04/2026Al-WehdaAl-Arabi(KSA)1 - 0D
-
20/04/2026JubailAl-Wehda0 - 2W
- Kết quả Al-Wehda mới nhất ở giải Cúp Nhà vua Ả Rập Xê-út
- Kết quả Al-Wehda mới nhất ở giải Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Wehda gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Wehda (sân nhà) | 8 | 2 | 0 | 0 |
| Al-Wehda (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23 | 5 | 18 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 17 | T T H T T T |
| 3 | Al-Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 | T T T B T H |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | B T T T T H |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 15 | T B B T T T |
| 6 | Al Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T H T H T B |
| 7 | Al-Ahli SFC | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 12 | T B B T B T |
| 8 | Al-Draih | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H T B T H |
| 9 | Al-Ettifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 11 | 0 | 11 | T B B T H H |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | B B H H T B |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 16 | -8 | 8 | B H T B H T |
| 12 | Al-Feiha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B H T H B H |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 10 | -7 | 5 | H H B B H H |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | H H H B B H |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H H H B B |
| 16 | Al-Faisaly Harmah | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 3 | B H B H H B |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 | B H B H B B |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B B B H |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập Xê-út