Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lille vs Troyes, 20h00 ngày 13/9
Kết quả Lille vs Troyes
Nhận định, Soi kèo Lille vs Troyes 20h00 ngày 13/09: Chủ nhà áp đảo
Đối đầu Lille vs Troyes
Phong độ Lille gần đây
Phong độ Troyes gần đây
Ligue 1 2026-2027: Lille vs Troyes
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lille vs Troyes trước đây
-
04/06/2023Troyes1 - 1Lille0 - 0D
-
15/01/2023Lille5 - 1Troyes2 - 0W
-
01/05/2022Troyes3 - 0Lille1 - 0L
-
05/12/2021Lille2 - 1Troyes0 - 1W
-
21/01/2018Troyes1 - 0Lille1 - 0L
-
15/10/2017Lille2 - 2Troyes1 - 1D
-
24/01/2016Lille1 - 3Troyes1 - 0L
-
22/11/2015Troyes1 - 1Lille0 - 1D
-
09/01/2023Lille2 - 0Troyes1 - 0W
-
29/10/2015Lille2 - 1Troyes0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Lille vs Troyes
- Thống kê lịch sử đối đầu Lille vs Troyes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lille vs Troyes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 8 | 2 | 3 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Liên Đoàn Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lille vs Troyes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lille (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Lille (sân khách) | 4 | 0 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lille thắng
Bại: là số trận Lille thua
Thắng: là số trận Lille thắng
Bại: là số trận Lille thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lille và Troyes trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 2 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 3 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 4 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 5 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 9 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 10 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 11 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 13 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 14 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 15 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
