Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lorient vs Toulouse, 01h45 ngày 13/9
Kết quả Lorient vs Toulouse
Nhận định, Soi kèo Lorient vs Toulouse 01h45 ngày 13/09: 3 điểm ở lại
Đối đầu Lorient vs Toulouse
Phong độ Lorient gần đây
Phong độ Toulouse gần đây
Ligue 1 2026-2027: Lorient vs Toulouse
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lorient vs Toulouse trước đây
-
21/03/2026Toulouse1 - 0Lorient0 - 0L
-
09/11/2025Lorient1 - 1Toulouse1 - 0D
-
28/04/2024Lorient1 - 2Toulouse1 - 0L
-
03/12/2023Toulouse1 - 1Lorient0 - 0D
-
23/04/2023Lorient0 - 1Toulouse0 - 0L
-
21/08/2022Toulouse2 - 2Lorient1 - 1D
-
09/02/2017Lorient1 - 1Toulouse0 - 1D
-
11/12/2016Toulouse3 - 2Lorient2 - 1L
-
17/04/2016Lorient1 - 1Toulouse0 - 0D
-
01/11/2018Toulouse0 - 1Lorient0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Lorient vs Toulouse
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Toulouse: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Toulouse: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 0 | 5 | 4 |
| Cúp Liên Đoàn Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Toulouse: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lorient (sân nhà) | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Lorient (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lorient thắng
Bại: là số trận Lorient thua
Thắng: là số trận Lorient thắng
Bại: là số trận Lorient thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lorient và Toulouse trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 2 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 4 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 5 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
