Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về USL Dunkerque vs Saint Etienne, 01h00 ngày 13/9
Kết quả USL Dunkerque vs Saint Etienne
Đối đầu USL Dunkerque vs Saint Etienne
Phong độ USL Dunkerque gần đây
Phong độ Saint Etienne gần đây
Hạng 2 Pháp 2026-2027: USL Dunkerque vs Saint Etienne
-
Giải đấu: Hạng 2 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu USL Dunkerque vs Saint Etienne trước đây
-
12/04/2026Saint Etienne2 - 1USL Dunkerque1 - 1L
-
07/12/2025USL Dunkerque1 - 0Saint Etienne0 - 0W
-
03/02/2024USL Dunkerque1 - 0Saint Etienne0 - 0W
-
04/10/2023Saint Etienne2 - 0USL Dunkerque0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu USL Dunkerque vs Saint Etienne
- Thống kê lịch sử đối đầu USL Dunkerque vs Saint Etienne: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu USL Dunkerque vs Saint Etienne: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Pháp | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu USL Dunkerque vs Saint Etienne: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| USL Dunkerque (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| USL Dunkerque (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận USL Dunkerque thắng
Bại: là số trận USL Dunkerque thua
Thắng: là số trận USL Dunkerque thắng
Bại: là số trận USL Dunkerque thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội USL Dunkerque và Saint Etienne trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
