Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nancy vs Reims, 01h00 ngày 12/9
Hạng 2 Pháp 2026-2027: Nancy vs Reims
-
Giải đấu: Hạng 2 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nancy vs Reims trước đây
-
25/04/2026Reims1 - 1Nancy1 - 0D
-
27/09/2025Nancy0 - 1Reims0 - 0L
-
31/03/2018Nancy0 - 2Reims0 - 0L
-
28/10/2017Reims3 - 0Nancy2 - 0L
-
05/09/2019Reims1 - 2Nancy0 - 2W
-
16/07/2016Nancy1 - 1Reims0 - 0D
-
19/07/2014Nancy1 - 0Reims1 - 0W
-
05/08/2012Reims1 - 3Nancy1 - 2W
-
10/02/2013Nancy1 - 2Reims1 - 0L
-
23/09/2012Reims2 - 0Nancy1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Nancy vs Reims
- Thống kê lịch sử đối đầu Nancy vs Reims: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nancy vs Reims: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Pháp | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Giao hữu CLB | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nancy vs Reims: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nancy (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Nancy (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nancy thắng
Bại: là số trận Nancy thua
Thắng: là số trận Nancy thắng
Bại: là số trận Nancy thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nancy và Reims trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
